Thị trường

Tôm Việt trước áp lực cạnh tranh gia tăng khi Ấn Độ đẩy mạnh xuất khẩu sang EU

DNVN - Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngành tôm Ấn Độ đang chủ động phân bổ lại thị trường, ưu tiên thị trường EU thay vì phụ thuộc quá lớn vào Mỹ, thủy sản Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp thiết phải thay đổi mô hình tăng trưởng để giữ vững thị phần toàn cầu.

Kinh tế Việt Nam qua lăng kính quốc tế: Vững đà bứt phá, đón đầu chu kỳ tăng trưởng mới / Đà Nẵng quảng bá điểm đến MICE, du lịch cưới tại Hội chợ OTM Mumbai 2026

Ấn Độ chủ động phân bổ lại thị trường

Trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu còn nhiều biến động, ngành tôm Ấn Độ lại ghi nhận một năm tăng trưởng ấn tượng. Trong 11 tháng đầu năm 2025, nước này xuất khẩu gần 734.600 tấn tôm, trị giá khoảng 5,23 tỷ USD, tăng lần lượt 10% về lượng và 17% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 10 và tháng 11, khối lượng xuất khẩu vẫn duy trì trên 75.000 tấn/tháng, tiếp tục tăng trưởng dương.

Bà Kim Thu - chuyên gia thị trường tôm của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP) - nhận định, diễn biến này cho thấy các biện pháp thuế quan tại Mỹ không làm suy giảm tổng cầu đối với tôm Ấn Độ, mà chủ yếu khiến dòng thương mại dịch chuyển sang các thị trường khác.

Trong khi xuất khẩu sang Mỹ sụt giảm do thuế cao, EU lại trở thành điểm sáng. Trong 11 tháng năm 2025, xuất khẩu tôm Ấn Độ sang EU đạt gần 107.650 tấn, tăng tới 38%, mức tăng mạnh nhất trong các thị trường chính. Cùng giai đoạn này, Trung Quốc nhập hơn 141.000 tấn, tăng 10%.

Sự dịch chuyển này cho thấy doanh nghiệp Ấn Độ đang chủ động phân bổ lại thị trường thay vì phụ thuộc quá lớn vào Mỹ.

Bước ngoặt lớn nhất đến từ việc Ấn Độ và Liên minh châu Âu (EU) hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) vào ngày 27/1/2026, mở đường cắt giảm thuế cho phần lớn hàng hóa, bao gồm thủy sản.

Việc Ấn Độ phân bổ lại thị trường tạo áp lực lên tôm Việt.

Theo các nhà nhập khẩu châu Âu, khi hiệp định có hiệu lực, thuế nhập khẩu tôm Ấn Độ có thể giảm sâu, giúp giá bán cạnh tranh hơn đáng kể so với trước đây, khi mức thuế được áp dụng khá cao. Điều này được kỳ vọng tạo thêm lợi thế lớn cho tôm Ấn Độ so với các nguồn cung cạnh tranh như Ecuador và Việt Nam.

Dù còn cần thêm thời gian để phê chuẩn, FTA đã mang lại lợi ích “tâm lý thị trường”, khuyến khích doanh nghiệp ký hợp đồng dài hạn, đầu tư vùng nuôi và mở rộng công suất cho xuất khẩu sang EU ngay từ bây giờ.

Song song với EU, quan hệ thương mại Mỹ - Ấn cũng có tín hiệu tích cực khi thuế đối ứng của Mỹ với hàng hóa Ấn Độ được giảm từ 25% xuống khoảng 18%.

Tuy nhiên, tôm Ấn Độ vẫn chịu thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp, khiến chi phí thực tế chưa giảm mạnh như kỳ vọng.

"Điều này đồng nghĩa Mỹ có thể phục hồi một phần nhu cầu, nhưng khó trở lại vị thế thị trường chi phối tuyệt đối. EU nhiều khả năng sẽ tiếp tục là trụ cột chiến lược của Ấn Độ trong những năm tới", chuyên gia nhìn nhận.

Từ các diễn biến trên, theo bà Kim Thu, chiến lược của doanh nghiệp Ấn Độ có thể đang dần định hình theo ba hướng. Thứ nhất, đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc Mỹ, ưu tiên EU và châu Á. Thứ hai, duy trì lợi thế giá bằng sản phẩm nguyên liệu khối lượng lớn. Thứ ba, tận dụng FTA để ký hợp đồng dài hạn và củng cố chuỗi cung ứng tại châu Âu. Cách tiếp cận này giúp Ấn Độ vừa bảo đảm sản lượng, vừa giảm rủi ro chính sách.

Tôm Việt Nam trước áp lực cạnh tranh gia tăng

Theo phân tích của chuyên gia, đối với Việt Nam, những thay đổi của Ấn Độ tạo ra áp lực cạnh tranh trực diện, đặc biệt tại EU - thị trường vốn là lợi thế truyền thống nhờ EVFTA.

Nếu tôm Ấn Độ được hưởng thuế tương đương hoặc thấp hơn, lợi thế giá của họ sẽ rõ rệt nhờ quy mô nuôi lớn và chi phí thấp. Khi đó, các phân khúc tôm nguyên liệu và sản phẩm phổ thông tại EU sẽ cạnh tranh gay gắt hơn.

Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có lợi thế ở nhóm chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, tiêu chuẩn chất lượng cao, truy xuất nguồn gốc và bền vững.

Trong bối cảnh Ấn Độ gia tăng hiện diện tại EU và dần khôi phục thị phần tại Mỹ nhờ các thỏa thuận thương mại mới, cạnh tranh trực diện bằng giá hay sản lượng đối với doanh nghiệp tôm Việt Nam sẽ trở nên khó khăn hơn. Thay vào đó, hướng đi phù hợp là tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, giảm phụ thuộc vào tôm nguyên liệu đông lạnh, tận dụng tối đa lợi thế thuế quan từ EVFTA và quan hệ thương mại ổn định với EU, đồng thời mở rộng thêm các thị trường ngoài EU như Nhật Bản, Hàn Quốc và khối CPTPP.

Cùng với đó, việc đầu tư mạnh vào tiêu chuẩn bền vững, ESG, truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận “xanh” sẽ trở thành yếu tố khác biệt mang tính chiến lược.

"Câu chuyện của tôm Ấn Độ giai đoạn 2025 - 2026 cho thấy khả năng thích ứng nhanh trước biến động chính sách: mất lợi thế ở một thị trường nhưng lập tức xoay trục sang thị trường khác, đồng thời tận dụng FTA để chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng mới.

Với xuất khẩu tôm của Việt Nam, đây vừa là thách thức, vừa là lời nhắc phải nâng cấp mô hình tăng trưởng. Trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh của ngành tôm sẽ không còn nằm ở quy mô hay chi phí thấp, mà ở giá trị gia tăng, thương hiệu và chất lượng bền vững - những yếu tố quyết định vị thế dài hạn của tôm Việt Nam trên thị trường thế giới", chuyên gia đánh giá.

Nguyệt Minh
 

End of content

Không có tin nào tiếp theo

Có thể bạn quan tâm