Giá nông sản ngày 19/4: Giá cà phê giảm mạnh, hồ tiêu giữ giá cao trong nước
VCCI: Việt Nam không tồn tại tình trạng dư thừa công suất và lao động cưỡng bức / Đà Nẵng đón chuyến bay đầu tiên từ Vladivostok

Hồ tiêu trong nước tiếp tục neo cao
Tiếp tục duy trì ổn định trong khoảng 140.000 – 141.000 đồng/kg là giá hồ tiêu trong nước hiện nay, không thay đổi so với phiên trước.
Tại Đắk Lắk và Lâm Đồng, giá thu mua cụ thể vẫn giữ ở mức cao nhất là 141.000 đồng/kg. Đây tiếp tục là hai địa phương dẫn đầu mặt bằng giá trong nhiều ngày qua.
Ở chiều ngược lại, các khu vực còn lại như Gia Lai, TP Hồ Chí Minh và Đồng Nai duy trì mức phổ biến 140.000 đồng/kg. Việc giá đi ngang sau chuỗi tăng trước đó cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn “cân bằng tạm thời”, khi cả bên mua và bên bán đều có tâm lý thận trọng.
Đáng chú ý, dù đang trong cao điểm thu hoạch, giá hồ tiêu nội địa vẫn giữ được vùng giá cao. Điều này phản ánh nguồn cung thực tế không quá dồi dào như kỳ vọng, đồng thời lực bán từ nông dân vẫn ở mức hạn chế.
Giá hồ tiêu thế giới giảm mạnh tại Indonesia
Trên thị trường quốc tế, dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) cho thấy giá hồ tiêu tại Indonesia tiếp tục giảm mạnh.
Giảm thêm 19 USD/tấn, giá hồ tiêu đen Indonesia hiện xuống còn 7.043 USD/tấn, đánh dấu phiên giảm thứ 5 liên tiếp. Tương tự, giá hồ tiêu trắng Muntok cũng giảm sâu 25 USD/tấn, về mức 9.279 USD/tấn.
Tại các thị trường khác, diễn biến giá nhìn chung tương đối ổn định. Hồ tiêu đen Brazil ASTA 570 hiện giao dịch quanh mức 6.000 USD/tấn, trong khi Malaysia duy trì mức cao hơn, khoảng 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá hồ tiêu đen xuất khẩu vẫn giữ ổn định trong khoảng 6.100 – 6.200 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l. Giá hồ tiêu trắng cũng không có biến động, duy trì quanh 9.000 USD/tấn.
Cho thấy áp lực giảm giá chủ yếu tập trung ở Indonesia, diễn biến này xuất hiện trong khi các thị trường khác vẫn giữ được sự ổn định nhất định.
Theo báo cáo của Harris Spice, thị trường hồ tiêu toàn cầu đang chịu tác động kép từ cả phía cung và cầu.
Về phía cung, sản lượng năm nay có xu hướng giảm tại Việt Nam và Ấn Độ do ảnh hưởng của thời tiết, trong khi Indonesia và Brazil lại ghi nhận triển vọng tích cực hơn nhờ điều kiện khí hậu thuận lợi.
Tại Việt Nam, thu hoạch đang diễn ra trên diện rộng, nhưng năng suất được dự báo giảm nhẹ ở một số khu vực Tây Nguyên do ảnh hưởng của mưa kéo dài trong năm trước. Điều này phần nào lý giải vì sao giá nội địa vẫn duy trì ở mức cao.
Trong khi đó, tại Ấn Độ, tình trạng thiếu lao động và dịch bệnh đã ảnh hưởng đến tiến độ thu hoạch, khiến nguồn cung không tăng mạnh như kỳ vọng.
Ở chiều ngược lại, Indonesia đang bước vào giai đoạn chuẩn bị cho vụ mùa mới, với kỳ vọng sản lượng khả quan nếu mùa khô diễn ra thuận lợi. Brazil cũng ghi nhận sản lượng tăng tại một số bang lớn nhờ thời tiết ổn định.
Tuy nhiên, yếu tố đáng chú ý hơn nằm ở phía cầu. Nhu cầu tiêu thụ toàn cầu đang chịu ảnh hưởng từ bất ổn kinh tế và địa chính trị, đặc biệt là khu vực Trung Đông – nơi tiêu thụ khoảng 30.000 tấn hồ tiêu mỗi năm và đóng vai trò trung chuyển quan trọng.
Ngoài ra, chi phí vận chuyển và rủi ro logistics gia tăng cũng khiến hoạt động thương mại trở nên thận trọng hơn.
Dù nhu cầu có phần suy yếu, thị trường vẫn nhận được sự hỗ trợ nhất định từ hoạt động mua vào đầu cơ. Các thương nhân và nhà chế biến đang tận dụng những nhịp điều chỉnh để tích lũy hàng, góp phần giữ giá không giảm sâu.
Trong khi đó, phía nông dân và thương lái tiếp tục hạn chế bán ra, nhằm tái tích lũy lượng hàng sau giai đoạn nguồn cung suy giảm trước đó. Điều này khiến áp lực bán trên thị trường chưa thực sự lớn.
Theo đánh giá của các chuyên gia, trong ngắn hạn, giá hồ tiêu có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp khi thị trường chưa có yếu tố đủ mạnh để tạo xu hướng rõ ràng.
Về dài hạn, xu hướng giá sẽ phụ thuộc nhiều vào diễn biến kinh tế toàn cầu, nhu cầu tiêu thụ và tình hình địa chính trị. Nếu nhu cầu phục hồi và nguồn cung không tăng quá nhanh, giá tiêu hoàn toàn có thể duy trì ở vùng cao.
Ngược lại, trong trường hợp nguồn cung từ Indonesia và Brazil gia tăng mạnh trong khi nhu cầu vẫn yếu, thị trường có thể đối mặt với áp lực điều chỉnh.
Nhìn chung, giá tiêu hôm nay 19/4 cho thấy một bức tranh phân hóa rõ nét: Trong nước giữ giá vững, trong khi thế giới chịu áp lực giảm. Đây có thể là giai đoạn “tích lũy” trước khi thị trường xác lập xu hướng mới trong thời gian tới.
Giá cà phê trong nước giảm mạnh
Giảm mạnh từ 2.000 – 2.100 đồng/kg so với phiên trước là giá cà phê tại thị trường trong nước hôm nay, đưa mặt bằng giá xuống còn khoảng 84.500 – 85.200 đồng/kg tại nhiều địa phương.
Ghi nhận mức giảm sâu nhất tới 2.100 đồng/kg là Lâm Đồng, hiện chỉ còn khoảng 84.500 đồng/kg – thấp nhất trong các vùng trồng trọng điểm. Đây cũng là mức giá cho thấy sự điều chỉnh khá mạnh sau chuỗi tăng trước đó.
Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê đồng loạt giảm 2.000 đồng/kg, về quanh mốc 85.000 đồng/kg.
Cho thấy thị trường nội địa đang phản ứng khá nhanh với tín hiệu từ thế giới, diễn biến này xuất hiện sau giai đoạn tăng nóng. Việc điều chỉnh là điều khó tránh, nhất là khi các yếu tố hỗ trợ trước đó như lo ngại đứt gãy nguồn cung hay chi phí logistics cao dần được tháo gỡ.
Giá cà phê thế giới tiếp tục đi xuống
Trên thị trường quốc tế, giá cà phê tiếp tục giảm phiên thứ hai liên tiếp với biên độ khá lớn.
Trên sàn London, giá robusta giao tháng 5/2026 giảm 2,47% (86 USD/tấn), xuống còn 3.388 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 7/2026 cũng giảm tương tự 2,5%, về mức 3.263 USD/tấn.
Trong khi đó, trên sàn New York, giá arabica giao tháng 5/2026 giảm 2,4% (7,15 US cent/pound), xuống còn 289,3 US cent/pound – mức thấp nhất trong khoảng một tuần trở lại đây. Hợp đồng tháng 7-2026 cũng giảm 2,11%, về mức 284,25 US cent/pound.
Đến từ nhiều yếu tố kết hợp là áp lực giảm giá lần này. Trước hết, việc mở lại eo biển Hormuz đã giúp giá dầu giảm mạnh, qua đó làm hạ chi phí vận chuyển toàn cầu. Điều này khiến thị trường bớt lo ngại về gián đoạn nguồn cung, từ đó làm giảm “phần bù rủi ro” trong giá cà phê.
Bên cạnh đó, tiến độ thu hoạch tại Brazil – quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới đang bước vào giai đoạn quan trọng. Kỳ vọng nguồn cung gia tăng trong ngắn hạn đã nhanh chóng được phản ánh vào giá trên các sàn giao dịch.
Dù giá trên sàn giảm mạnh, thị trường vật chất tại Brazil và nhiều quốc gia sản xuất khác lại phản ứng chậm hơn. Nông dân vẫn giữ tâm lý thận trọng, chưa vội bán ra ồ ạt trong bối cảnh giá vừa trải qua biến động mạnh.
Cho thấy sự “lệch pha” nhất định giữa thị trường kỳ hạn và thị trường thực, điều này phản ánh khác biệt trong cách phản ứng giá. Giá trên sàn có thể phản ứng nhanh với thông tin vĩ mô, nhưng giao dịch thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tồn kho, dòng tiền và kỳ vọng giá trong tương lai.
Một yếu tố khác tiếp tục được theo dõi là tỷ giá. Biến động của đồng USD vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến giá cà phê, đặc biệt với các quốc gia xuất khẩu lớn như Brazil. Khi USD mạnh lên, giá hàng hóa tính bằng USD thường chịu áp lực giảm.
Nhìn tổng thể, phiên giảm ngày 19/4 củng cố xu hướng điều chỉnh của thị trường cà phê sau chuỗi tăng trước đó. Việc giảm bớt rủi ro địa chính trị, cùng với kỳ vọng nguồn cung cải thiện đang tạo áp lực rõ rệt lên giá.
Tuy nhiên, một số yếu tố vẫn có thể hỗ trợ thị trường trong trung hạn. Đáng chú ý, tồn kho robusta trên sàn ICE vẫn ở mức thấp nhất trong khoảng 16 tháng, cho thấy nguồn cung ngắn hạn chưa thực sự dồi dào.
Ngoài ra, theo chia sẻ từ các nhà giao dịch tại Việt Nam, mức giá thấp hơn đang bắt đầu kích thích nhu cầu mua vào. Đây có thể là yếu tố giúp hạn chế đà giảm sâu trong thời gian tới.
Trong bối cảnh hiện tại, thị trường cà phê được đánh giá vẫn còn biến động mạnh. Diễn biến giá trong những tuần tới sẽ phụ thuộc lớn vào tiến độ thu hoạch tại Brazil, biến động tỷ giá và tình hình địa chính trị toàn cầu.
End of content
Không có tin nào tiếp theo








