Phát triển công nghệ chiến lược "Make in Vietnam" từ nhu cầu thực tiễn
Phát triển công nghệ chiến lược: Mục tiêu và giải pháp / PC Đà Nẵng được chọn thử nghiệm công nghệ chiến lược của EVN
Thay đổi tư duy tiếp cận nhiệm vụ khoa học
Từ danh mục 11 nhóm công nghệ chiến lược và 35 sản phẩm, chương trình quyết định ưu tiên triển khai ngay 6 nhóm sản phẩm công nghệ có khả năng tác động mạnh mẽ đến kinh tế, xã hội và an ninh quốc phòng. Sáu sản phẩm này bao gồm: Mô hình ngôn ngữ lớn và trợ lý ảo tiếng Việt; camera AI xử lý tại biên; robot di động tự hành; thiết bị, hệ thống mạng di động 5G; nền tảng blockchain và ứng dụng truy xuất nguồn gốc, tài sản số; thiết bị bay không người lái (UAV).

Thứ trưởng Thường trực Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân cho biết, Quyết định số 2815/QĐ-TTg đã làm rõ trách nhiệm của các Bộ, ngành, địa phương trong việc chủ động đặt hàng các công nghệ chiến lược phù hợp với chức năng, nhiệm vụ cũng như chiến lược phát triển kinh tế của từng ngành và từng địa phương.
Điều này cho thấy sự thay đổi cốt lõi trong tiếp cận nhiệm vụ khoa học: thay vì triển khai theo hướng "từ dưới lên", thông qua đề xuất của giới khoa học như trước đây, việc phát triển công nghệ chiến lược nay phải kết hợp cả phương thức "từ trên xuống", từ nhu cầu của Nhà nước, địa phương và các doanh nghiệp lớn.
Tuy vậy, Thứ trưởng Thường trực Vũ Hải Quân nhấn mạnh rằng lĩnh vực công nghệ chiến lược còn khá mới và phức tạp, không chỉ đòi hỏi năng lực làm chủ ở mức rất cao mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro trong quá trình triển khai.
Do đó, cùng với việc xác định chính xác các công nghệ cần ưu tiên, việc xây dựng cơ chế kiểm soát rủi ro cũng cần được chú trọng, đồng thời phải thiết lập cơ chế dừng đúng thời điểm đối với những nhiệm vụ không còn khả năng phát huy hiệu quả; song song với đó là yêu cầu sớm ban hành hướng dẫn chung về mẫu đặt hàng, cơ chế tài chính và tổ chức thực hiện để các bộ, ngành, địa phương có cơ sở triển khai một cách thống nhất.
Theo Thứ trưởng, cần lựa chọn những nhiệm vụ cụ thể và khả thi để triển khai trước, tập trung nguồn lực nhằm tạo ra "những chiến thắng nhỏ ban đầu”, từ đó tiến tới những mục tiêu lớn hơn.
Để giải quyết rào cản lớn nhất của các sản phẩm công nghệ là đầu ra thị trường, Nhà nước sẽ đóng vai trò là "khách hàng đầu tiên" thông qua cơ chế đặt hàng. Cơ chế này giúp các công nghệ mới có cơ hội được triển khai trong thực tế, từ đó tối ưu hóa, hoàn thiện và tiến tới thương mại hóa.
Hàng loạt bài toán thực tiễn chờ công nghệ giải quyết
Ngay tại hội nghị, nhiều địa phương và bộ ngành đã đưa ra các "đơn đặt hàng" cụ thể dựa trên nhu cầu cấp bách của mình. Chẳng hạn, Hà Nội có nhu cầu rất lớn đối với camera AI xử lý tại biên nhằm phục vụ đô thị thông minh, giúp giải quyết các bài toán như ùn tắc giao thông, ngập úng và ô nhiễm môi trường.
Đà Nẵng quan tâm đến việc xây dựng bản đồ số để quản lý đô thị và các ứng dụng truy xuất nguồn gốc nông sản đặc hữu như sâm Ngọc Linh.
Cần Thơ ưu tiên ứng dụng UAV trong phát triển nông nghiệp và giám sát tình trạng sạt lở bờ sông.
Bộ Xây dựng có nhu cầu sử dụng UAV để giám sát hạ tầng giao thông, theo dõi công trình ở địa hình phức tạp, tìm kiếm cứu nạn trên biển; đồng thời cần robot tự hành để thay thế con người tại các công trình ngầm hoặc môi trường thi công nguy hiểm…Ngoài ra, Bộ này cũng cần AI camera để hỗ trợ giám sát hạ tầng giao thông và công trình xây dựng.
Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao mong muốn ứng dụng hệ thống AI để phân tích hồ sơ vụ án và dùng UAV để thu thập dữ liệu phục vụ việc xử lý vi phạm trong xây dựng, môi trường.
Để triển khai chương trình, Bộ Khoa học và Công nghệ áp dụng hai cơ chế song song: tài trợ (dành cho doanh nghiệp, viện, trường nghiên cứu các công nghệ lõi) và đặt hàng (từ nhu cầu thực tiễn của bộ, ngành, địa phương). Đối với các nhiệm vụ đặt hàng, cơ quan có nhu cầu không chỉ đưa ra đề bài mà phải xác định rõ mục tiêu, tính khả thi, hiệu quả kinh tế và phương án sử dụng kết quả để tránh đầu tư dàn trải.
Hội nghị cũng đặc biệt đề cao vai trò của mô hình hợp tác "ba nhà": Nhà nước - Viện/Trường - Doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp là chủ thể phát triển và đưa sản phẩm ra thị trường, còn các cơ quan nhà nước giữ vai trò dẫn dắt thông qua việc đặt hàng và thử nghiệm.
Với cách làm quyết liệt này, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ làm chủ 80% công nghệ lõi ở mức cao, đạt tỷ lệ nội địa hóa tối thiểu 60% và đáp ứng ít nhất 30% thị trường trong nước, từng bước thay thế hàng nhập khẩu và hướng tới xuất khẩu. Đặc biệt, mục tiêu gần nhất đến năm 2026 là thương mại hóa thành công ít nhất 5 sản phẩm công nghệ chiến lược.
Quyết định 2815/QĐ-TTg không chỉ mở ra hành lang pháp lý cho 6 sản phẩm trọng điểm mà còn tạo nên nền tảng gắn kết thực chất giữa nghiên cứu và ứng dụng, thúc đẩy mạnh mẽ các sản phẩm "Make in Vietnam" phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của đất nước.
End of content
Không có tin nào tiếp theo
Xem nhiều nhất
Phát hiện loài Địa nhãn Himalaya có nguy cơ tuyệt chủng tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng
Khoa học phải đi trước để nhận diện các mối nguy môi trường mới
'Xã hội trí tuệ nhân tạo': Khi AI mô phỏng toàn bộ hành vi nhân loại
Việt Nam bước đầu hình thành nền tảng phát triển công nghiệp bán dẫn
Phát triển công nghệ chiến lược "Make in Vietnam" từ nhu cầu thực tiễn




