Khoa học - Công nghệ

Khung đạo đức AI quốc gia: Định hướng phát triển công nghệ có trách nhiệm

DNVN - Nhằm bảo đảm các hoạt động liên quan đến AI tại Việt Nam diễn ra an toàn, bền vững và nhân văn, Luật Trí tuệ nhân tạo đã quy định việc xây dựng khung đạo đức AI quốc gia. Cụ thể hóa nội dung này, Bộ KH&CN đã ban hành Thông tư số 05/2026/TT-BKHCN, đưa ra các nguyên tắc và hướng dẫn áp dụng đối với các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp.

Đại tạng kinh chùa Thập Tháp: Tư liệu quý trong không gian Phật giáo Đông Á / Tái cấu trúc hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia

Giải quyết thách thức và nâng cao vị thế quốc gia

Thông tư 05/2026/TT-BKHCN ban hành khung đạo đức trí tuệ nhân tạo nhằm định hướng việc nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo.

Thông tư áp dụng đối với cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức, cá nhân với vai trò nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai hoặc người sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo phục vụ quản lý nhà nước hoặc cung cấp dịch vụ công.

Khung đạo đức AI quốc gia được xác định là tập hợp các hệ giá trị, nguyên tắc và chuẩn mực nhằm áp dụng cho toàn bộ vòng đời của hệ thống AI, từ nghiên cứu, phát triển, cung cấp đến triển khai và sử dụng. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm tôn trọng quyền con người, lợi ích công cộng và hướng tới sự phát triển bền vững của xã hội.

Đây đồng thời là cơ sở để xây dựng các chính sách thúc đẩy AI phát triển theo hướng an toàn, tin cậy và có trách nhiệm. Khung đạo đức sẽ được rà soát, cập nhật định kỳ 3 năm hoặc khi có những thay đổi lớn về công nghệ, pháp luật và thực tiễn quản lý.

Khung đạo đức AI đặt ra 4 nguyên tắc làm căn cứ để các tổ chức, cá nhân áp dụng.

Theo Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển Truyền thông (IPS), việc xây dựng khung đạo đức AI được đặt ra trong bối cảnh hàng loạt thách thức mới phát sinh từ công nghệ này, như deepfake (công nghệ AI sử dụng học sâu để tạo ra âm thanh, hình ảnh, hoặc video giả mạo giống hệt người thật) và thông tin sai lệch, thiên kiến và phân biệt đối xử, vi phạm quyền riêng tư dữ liệu, thiếu minh bạch và trách nhiệm giải trình, cũng như các rủi ro đối với an ninh và đời sống xã hội.

Một khung đạo đức toàn diện giúp bao quát toàn bộ vòng đời của hệ thống AI, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong hệ sinh thái. Đây cũng là cơ sở để cập nhật các nguyên tắc phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.

Khung đạo đức AI quốc gia được xây dựng theo hướng tương thích với các chuẩn mực quốc tế như Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) hay Đạo luật Trí tuệ nhân tạo của Liên minh châu Âu (EU AI Act). Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam thuận lợi tham gia chuỗi cung ứng AI toàn cầu mà còn góp phần thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao vị thế của Việt Nam trong các diễn đàn quản trị AI quốc tế.

Ở góc độ doanh nghiệp, nhu cầu về một khung tham chiếu thống nhất ngày càng rõ rệt. Một số nghiên cứu quốc tế cho thấy, một hệ thống quản trị AI vững chắc có thể gia tăng niềm tin của khách hàng. Với doanh nghiệp Việt Nam, đạo đức AI không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là “tấm khiên” bảo vệ uy tín thương hiệu và tài sản trong dài hạn.

Khung đạo đức AI quốc gia đặt ra bốn nguyên tắc nền tảng để các tổ chức, cá nhân áp dụng.

Thứ nhất, bảo đảm an toàn, độ tin cậy và không gây hại đến con người, bao gồm cả tính mạng, sức khỏe, danh dự và đời sống tinh thần. Trong đó, yêu cầu xây dựng cơ chế giám sát và can thiệp của con người phù hợp với mức độ ảnh hưởng của hệ thống AI.

Thứ hai, tôn trọng quyền con người, quyền công dân, bảo đảm công bằng, minh bạch và không phân biệt đối xử trong toàn bộ quá trình phát triển và sử dụng AI.

Thứ ba, thúc đẩy hạnh phúc, thịnh vượng và phát triển bền vững của xã hội.

Thứ tư, khuyến khích đổi mới sáng tạo đi đôi với trách nhiệm xã hội trong nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI.

Doanh nghiệp chủ động tuân thủ để giảm rủi ro

Theo các chuyên gia IPS, khung đạo đức AI đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho từng nhóm chủ thể, bao gồm nhà phát triển, nhà cung cấp, đơn vị triển khai, người sử dụng và cơ quan nhà nước.

Trên cơ sở đó, các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp có thể xây dựng quy chế nội bộ, hướng dẫn chi tiết về phát triển và sử dụng AI một cách có đạo đức. Đặc biệt, với các quy trình tự động hóa có tác động trực tiếp đến quyền con người như tuyển dụng, xét duyệt tín dụng, y tế hay dịch vụ công, bắt buộc phải có cơ chế can thiệp thủ công từ nhân sự có thẩm quyền.

Bên cạnh đó, việc thường xuyên kiểm tra, đánh giá các hệ thống AI đang vận hành là cần thiết nhằm phát hiện sớm các rủi ro mới phát sinh, nhất là trong bối cảnh dữ liệu và môi trường ứng dụng luôn thay đổi.

Việc chủ động nắm bắt và tuân thủ khung đạo đức AI không chỉ giúp các tổ chức và doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro về pháp lý và uy tín, mà còn thể hiện cam kết phát triển công nghệ có trách nhiệm với xã hội. Trong kỷ nguyên AI, việc áp dụng các nguyên tắc đạo đức một cách chủ động sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh đáng kể của doanh nghiệp Việt Nam.

Nguyệt Minh
 

End of content

Không có tin nào tiếp theo

Có thể bạn quan tâm