Những thách thức của xuất khẩu thuỷ sản
Giá nông sản ngày 1/5: Hồ tiêu bật tăng mạnh, cà phê đồng loạt giảm giá / Giá heo hơi ngày 1/5: Duy trì ổn định, thị trường trầm lắng trong kỳ nghỉ lễ
Quý I/2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 2,64 tỷ USD, tăng 14,4% so với cùng kỳ năm 2025. Nhiều nhóm hàng chủ lực phục hồi tích cực, đồng thời cơ cấu xuất khẩu ghi nhận sự dịch chuyển đáng chú ý cả về sản phẩm và thị trường.
Bà Lê Hằng – Phó Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP) cho biết, trong bức tranh xuất khẩu, tôm tiếp tục giữ vai trò ngành hàng lớn nhất với hơn 1 tỷ USD, chiếm 40,4% tổng kim ngạch. Cá tra đạt gần 514 triệu USD, tăng 16,8%. Các nhóm sản phẩm như mực, bạch tuộc, nhuyễn thể có vỏ, cua ghẹ và nhiều sản phẩm ngách cũng ghi nhận mức tăng khá tốt. Một số phân khúc như tôm hùm, cá rô phi, điệp, hàu tăng trưởng mạnh.
Tuy nhiên ở chiều ngược lại, cá ngừ vẫn gặp khó khăn, phản ánh sức mua yếu hơn tại một số thị trường chủ lực, cùng với áp lực gia tăng từ các quy định về khai thác, truy xuất và tuân thủ.
Về thị trường, Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là động lực tăng trưởng lớn nhất, với kim ngạch đạt hơn 744 triệu USD, tăng 49%, nổi bật ở các nhóm hàng tươi sống, cao cấp như tôm hùm, cua sống và một số sản phẩm cá biển.

Trong khi đó, Nhật Bản duy trì vai trò là thị trường ổn định dù tăng trưởng còn khiêm tốn; ASEAN và khối CPTPP tiếp tục mở ra nhiều dư địa nhờ lợi thế thuế quan và nhu cầu đối với các sản phẩm linh hoạt, giá hợp lý. Ngược lại, xuất khẩu sang Mỹ giảm 7,4% và EU chỉ tăng nhẹ.
Đánh giá về triển vọng năm 2026, bà Lê Hằng nhận định cơ hội vẫn hiện hữu nhưng mang tính điều kiện. Nhu cầu thủy sản toàn cầu vẫn duy trì, đặc biệt tại các thị trường có mức phụ thuộc nhập khẩu cao như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Đồng thời, xu hướng tiêu dùng đang dịch chuyển theo hướng ưu tiên các sản phẩm chế biến, tiện lợi, có giá trị sử dụng cao và nguồn gốc rõ ràng.
“Cơ hội cũng đến từ quá trình tái cơ cấu tiêu dùng toàn cầu, khi người mua ngày càng quan tâm hơn tới các sản phẩm chế biến, tiện lợi, có giá trị sử dụng cao và nguồn gốc rõ ràng”, bà Lê Hằng nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, UKVFTA tiếp tục tạo dư địa để doanh nghiệp Việt Nam gia tăng lợi thế cạnh tranh nếu tận dụng tốt quy tắc xuất xứ và ưu đãi thuế. Sự thiếu hụt nguồn cung ở một số khu vực, đặc biệt đối với cá thịt trắng, nhuyễn thể và các dòng thủy sản chất lượng cao, cũng mở ra cơ hội mở rộng thị phần.
Tuy nhiên, ngành thủy sản cũng đang đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nước cung ứng lớn như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan hay Canada, đặc biệt ở các nhóm hàng chủ lực như tôm, cá thịt trắng và hải sản cao cấp. Cùng với đó là các rào cản kỹ thuật, thương mại và môi trường ngày càng gia tăng như thuế chống bán phá giá, quy định MMPA, yêu cầu COA, chương trình truy xuất nhập khẩu, hệ thống chứng nhận khai thác điện tử của EU, cũng như việc thẻ vàng IUU chưa được gỡ bỏ.
Ngoài ra, sức ép từ thị trường tiêu dùng cũng ngày càng rõ nét khi người mua tại Mỹ, EU, Nhật Bản trở nên nhạy cảm hơn về giá nhưng đồng thời yêu cầu cao hơn về chất lượng, tính tiện lợi và trách nhiệm môi trường, xã hội.
End of content
Không có tin nào tiếp theo








