Phát triển xăng E10: Không thể chỉ trông vào cây sắn
Đam Rông 2 đầu tư hạ tầng, phát triển sản xuất để đạt chuẩn nông thôn mới / Sức hút từ hệ sinh thái VPBank tại Ngày tài chính số 2026
Từ ngày 1/6/2026, xăng sinh học E10 đã được triển khai trên phạm vi toàn quốc, theo đó mở ra dư địa lớn cho ngành nhiên liệu sinh học Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với cơ hội hình thành một ngành công nghiệp mới và tạo thêm sinh kế cho khu vực nông nghiệp, nhiều chuyên gia cho rằng bài toán nguồn nguyên liệu đang nổi lên là thách thức cần sớm được giải quyết để bảo đảm sự phát triển bền vững của chương trình.
Theo ông Mai Tuấn Đạt - Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR), khi xăng E10 được phủ sóng trên toàn quốc, nhu cầu Ethanol có thể đạt khoảng 1 triệu m3 mỗi năm. Với quy mô thị trường ước tính khoảng 20.000 tỷ đồng, trong đó chi phí nguyên liệu chiếm khoảng 70%, hơn 10.000 tỷ đồng có thể trực tiếp chảy vào khu vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, tạo sinh kế cho hàng triệu người dân.

Ở góc độ phát triển ngành, ông Đỗ Văn Tuấn - Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho rằng chương trình nhiên liệu sinh học hướng tới nhiều mục tiêu quan trọng của quốc gia, trong đó giải quyết đầu ra cho nông sản là mục tiêu cốt lõi và bền vững nhất.
Việt Nam hiện vẫn xuất khẩu từ 1,2 - 1,5 triệu tấn sắn khô mỗi năm. Nếu chương trình nhiên liệu sinh học phát triển thành công, một phần đáng kể nguồn nguyên liệu này có thể được sử dụng trong nước, qua đó nâng cao giá trị gia tăng thay vì xuất khẩu thô.
Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho rằng cần thay đổi cách nhìn về cây sắn. Thay vì coi đây là loại cây trồng ở những vùng đất khó canh tác, cần xem sắn là cây trồng có khả năng tạo giá trị gia tăng cao nếu được quy hoạch vùng nguyên liệu gắn với các nhà máy ethanol và nhà máy tinh bột, đồng thời đẩy mạnh cơ giới hóa, cải tạo đất và xây dựng đầu ra ổn định cho người dân.
Tuy nhiên, nhiều ý kiến tại diễn đàn cũng chỉ ra rằng nguồn nguyên liệu hiện nay đang là điểm nghẽn lớn của ngành nhiên liệu sinh học.

Theo ông Mai Tuấn Đạt, nguyên liệu sản xuất ethanol tại Việt Nam hiện chủ yếu vẫn dựa vào sắn, mía và ngô. Nếu chỉ dựa vào cây sắn, ngành nhiên liệu sinh học sẽ phải cạnh tranh trực tiếp với ngành tinh bột sắn - lĩnh vực đang mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho người nông dân. Trong khi đó, việc mở rộng sử dụng mía và ngô lại liên quan đến bài toán an ninh lương thực.
Vì vậy, theo đại diện BSR, tương lai của nhiên liệu sinh học không nên chỉ gắn với một vài loại cây trồng truyền thống mà cần mở rộng sang các nguồn nguyên liệu sinh học khác.
Cùng quan điểm này, ông Nguyễn Hùng Mạnh - Chánh Văn phòng Hiệp hội Sắn Việt Nam cho biết nguyên liệu chính để sản xuất ethanol hiện nay là sắn lát khô. Tuy nhiên, nguồn cung sắn đang chịu áp lực rất lớn khi phải đáp ứng đồng thời nhu cầu của ngành tinh bột, thức ăn chăn nuôi, xuất khẩu và nay là sản xuất ethanol.
Theo ông Mạnh, ngay cả ở thời điểm hiện tại Việt Nam đã phải nhập khẩu sắn lát khô và củ sắn tươi từ Campuchia và Lào để phục vụ chế biến. Nếu nhu cầu ethanol tăng mạnh trong thời gian tới, nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu sẽ ngày càng nghiêm trọng.
Ngoài ra, hiệu quả sản xuất ethanol phụ thuộc nhiều vào giá nguyên liệu đầu vào và giá xăng dầu. Khi giá xăng dầu xuống thấp, sắn thường được ưu tiên cho các lĩnh vực khác có hiệu quả kinh tế cao hơn, khiến các nhà máy ethanol gặp khó khăn trong việc bảo đảm nguồn cung.
Từ những cảnh báo này, nhiều chuyên gia cho rằng việc phát triển nhiên liệu sinh học cần đi kèm chiến lược đa dạng hóa nguồn nguyên liệu.
Ông Mai Tuấn Đạt đề xuất mở rộng khái niệm nguyên liệu sinh học, tận dụng tối đa các nguồn phụ phẩm và phế phẩm từ nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản như rơm rạ, mỡ cá và các sinh khối khác. Việc chuyển hóa các phụ phẩm nông nghiệp thành nhiên liệu sinh học không chỉ tạo thêm nguồn nguyên liệu mà còn góp phần giảm ô nhiễm môi trường.

Ở góc độ quốc tế, Ngài Marco Farani - Đại sứ Brazil tại Việt Nam chia sẻ, Brazil là một trong những ví dụ điển hình nhất cho thấy ethanol sinh học có thể trở thành một trụ cột chiến lược trong quá trình giảm phát thải carbon của ngành giao thông vận tải.
Ethanol sản xuất từ mía và ngô vụ hai của Brazil có dấu chân carbon thấp, giúp giảm lượng phát thải từ 70 đến 82% so với xăng thông thường, và trong điều kiện tối ưu có thể lên tới 90%.
“Đây là một bài học có giá trị đối với Việt Nam vì cho thấy chính sách phát triển nhiên liệu sinh học không nên chỉ tập trung vào một loại cây trồng hay mô hình duy nhất. Thay vào đó, Việt Nam có thể tìm ra các nguồn nguyên liệu và hệ thống sản xuất mang tính đặc thù của từng vùng, phù hợp với điều kiện sinh thái nông nghiệp địa phương, chu kỳ canh tác hiện hữu và các nguồn phụ phẩm sẵn có.
Mỗi quốc gia nên áp dụng những giải pháp dựa trên tình hình thực tiễn và nguồn lực sẵn có trong nước, thay vì đi theo một lối mòn rập khuôn cho tất cả”, Ngài Marco Farani khuyến nghị.
Theo các chuyên gia, để nhiên liệu sinh học phát triển bền vững, bên cạnh việc mở rộng vùng nguyên liệu sắn, nâng cao năng suất và chất lượng giống, Việt Nam cần thúc đẩy mạnh mẽ công nghệ chế biến phụ phẩm nông nghiệp thành nhiên liệu sinh học, qua đó xây dựng một hệ sinh thái nguyên liệu đa dạng, giảm phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất và bảo đảm nguồn cung lâu dài cho ngành.
End of content
Không có tin nào tiếp theo
Xem nhiều nhất
Trải nghiệm các giải pháp sản xuất thông minh trên xe di động
Các ngân hàng trung ương dự kiến tăng mua vàng
Xây dựng nông thôn mới ở Đam Rông 2: Không ai đứng ngoài cuộc
Phát triển xăng E10: Không thể chỉ trông vào cây sắn
Nhiện liệu sinh học không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng
Ngân hàng MSB bắt tay GreenNode vận hành hàng trăm ứng dụng AI








