Căng thẳng Trung Đông 'thử thách' hồ sơ tín nhiệm doanh nghiệp Việt
Bộ Công Thương yêu cầu doanh nghiệp xăng dầu không găm hàng, duy trì nguồn cung ổn định / Thúc đẩy nhập khẩu xăng dầu từ Đông Nam Á để bù đắp thị trường Trung Đông
Chi phí năng lượng tăng, áp lực lan sang sản xuất
Các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran từ cuối tháng 2/2026, cùng với các động thái đáp trả từ phía Iran, đã khiến giá dầu và khí đốt toàn cầu tăng mạnh. Diễn biến này cũng làm gia tăng nguy cơ gián đoạn vận tải tại eo biển Hormuz – tuyến hàng hải chiến lược đối với thương mại năng lượng thế giới – đồng thời khiến tâm lý né tránh rủi ro của nhà đầu tư gia tăng.
Theo báo cáo “Góc nhìn tín nhiệm: Các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran gia tăng áp lực về chi phí năng lượng, tỷ giá và tình hình tài chính đối với các doanh nghiệp" vừa được VIS Rating công bố, trong trường hợp căng thẳng kéo dài, tác động đối với môi trường tín nhiệm doanh nghiệp tại Việt Nam chủ yếu sẽ thể hiện qua chi phí năng lượng và vận tải tăng, áp lực lạm phát và tỷ giá, cũng như nguy cơ các điều kiện tài chính trở nên thắt chặt hơn.
Những yếu tố này nhìn chung sẽ tác động tiêu cực đến hồ sơ tín nhiệm của các doanh nghiệp dầu khí hạ nguồn, các ngành tiêu thụ nhiều nhiên liệu và năng lượng, nhóm ngành xuất khẩu và các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay cao. Mức độ tác động sẽ phụ thuộc vào thời gian và mức độ gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Việt Nam hiện phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu. Mỗi năm, kim ngạch nhập khẩu dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan ước khoảng 20 tỷ USD. Đáng chú ý, tỷ trọng nguồn cung từ Trung Đông chiếm khoảng 80% dầu thô và 15% khí hóa lỏng, khiến chuỗi cung ứng năng lượng dễ bị tổn thương trước các cú sốc địa chính trị.

Trong trường hợp xung đột kéo dài tại Trung Đông, các nhà máy lọc dầu trong nước có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguồn nguyên liệu đầu vào. Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn phụ thuộc lớn vào dầu thô nhập khẩu, trong khi Nhà máy lọc dầu Dung Quất cũng phải nhập khoảng 30–35% nguyên liệu. Điều này buộc các nhà máy phải chủ động tìm kiếm nguồn cung thay thế để duy trì hoạt động.
"Chi phí nhiên liệu tăng cũng sẽ lan tỏa sang nhiều lĩnh vực như vận tải, sản xuất công nghiệp và phát điện, làm gia tăng lạm phát do chi phí đẩy và gây sức ép lên biên lợi nhuận của các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng", báo cáo nhấn mạnh.
Xuất khẩu đối mặt áp lực vận tải và tài chính
Đối với hoạt động thương mại quốc tế, các chuyên gia VIS Rating đánh giá, Việt Nam ít đối mặt với nguy cơ gián đoạn trực tiếp các tuyến vận tải, do các tuyến xuất khẩu chủ lực sang Mỹ và Liên minh châu Âu không đi qua khu vực xung đột. Các tuyến vận tải trong khu vực Đông Á và Đông Nam Á cũng vẫn được duy trì ổn định.
Tuy nhiên, giá cước tàu biển, chi phí bảo hiểm và thời gian vận chuyển đang có xu hướng gia tăng, khiến chi phí vận tải toàn cầu leo thang. Điều này có thể gây áp lực lớn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu có giá trị đơn vị hàng hóa thấp, như dệt may, thủy sản và đồ gỗ.
Ước tính chi phí vận tải đường biển chiếm khoảng 10% giá trị đơn hàng xuất khẩu dệt may và có thể lên tới 20–30% đối với đồ gỗ. Khi chi phí vận tải tăng mạnh, giá bán sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng cũng tăng theo, qua đó làm suy giảm nhu cầu và ảnh hưởng tới triển vọng đơn hàng của doanh nghiệp xuất khẩu trong ngắn hạn.
Bên cạnh đó, giá năng lượng và vận tải tăng có thể đẩy lạm phát tại Mỹ lên cao, khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trì hoãn việc nới lỏng chính sách tiền tệ. Khi đồng USD duy trì sức mạnh, áp lực mất giá đối với đồng Việt Nam sẽ gia tăng, kéo theo rủi ro tỷ giá đối với các doanh nghiệp có dư nợ bằng USD.
"Những doanh nghiệp chịu tác động lớn gồm nhóm sản xuất điện và cung cấp nước sạch, cũng như các hãng hàng không – những lĩnh vực có tỷ trọng nợ vay bằng USD cao và nhiều chi phí vận hành bằng ngoại tệ như nhiên liệu, thuê máy bay và bảo dưỡng", báo cáo nêu.
Ngoài ra, rủi ro lạm phát và tỷ giá gia tăng có thể khiến chính sách tiền tệ trong nước trở nên thận trọng hơn, kéo theo chi phí vốn tăng và điều kiện tài chính thắt chặt. Điều này đặc biệt gây sức ép đối với các doanh nghiệp bất động sản và hạ tầng có mức đòn bẩy tài chính cao, áp lực đáo hạn nợ lớn trong ngắn hạn.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng, vị thế của Việt Nam như một trung tâm sản xuất với môi trường chính trị ổn định vẫn là yếu tố giúp giảm bớt phần nào các áp lực từ bên ngoài. Khả năng tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được kỳ vọng sẽ góp phần hỗ trợ ổn định tỷ giá và duy trì triển vọng tăng trưởng trong trung hạn.
"Tổng thể, xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đang tạo ra nhiều rủi ro đối với triển vọng tín nhiệm của các doanh nghiệp dầu khí hạ nguồn, các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng, nhóm ngành xuất khẩu và những doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay cao. Thời gian và mức độ gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu sẽ là yếu tố then chốt quyết định mức độ tác động đối với nền kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam", các chuyên gia nhìn nhận.
End of content
Không có tin nào tiếp theo
Xem nhiều nhất
Hai bộ kiến nghị giải pháp ổn định thị trường xăng dầu
Giá heo hơi ngày 9/3: Nhiều địa phương giảm 1.000 - 2.000 đồng/kg
Giá nông sản ngày 9/3: Giá cà phê đi ngang, hồ tiêu tăng nhẹ
Đà Nẵng đón gần 2,5 triệu lượt khách du lịch trong 2 tháng đầu năm
Thí điểm nhà ở thương mại giá phù hợp: Đề xuất địa phương quyết giá trần
Nhu cầu xăng dầu tăng đột biến do tâm lý tích trữ








