Khoa học - Công nghệ

Khoa học phải đi trước để nhận diện các mối nguy môi trường mới

DNVN - Trước những thách thức môi trường ngày càng phức tạp trên phạm vi toàn cầu, PGS - TS Hiroshi Yamamoto - Chủ tịch Hiệp hội Độc học và Hóa học Môi trường khu vực châu Á - Thái Bình Dương (SETAC AP), cho rằng nghiên cứu khoa học cần đóng vai trò tiên phong, then chốt trong việc nhận diện các rủi ro mới và tìm ra giải pháp kiểm soát hiệu quả.

ICISE lập tủ sách cộng đồng, mang khoa học đến gần hơn với công chúng / ICISE mở trường học nâng cao về vật liệu tô pô lượng tử đầu tiên tại Đồng Nam Á

Bên lề Hội nghị quốc tế lần thứ 5 về ô nhiễm môi trường, biện pháp phục hồi và quản lý (5th ICEPORM) diễn ra tại Trung tâm Quốc tế Khoa học và Giáo dục liên ngành (ICISE, tỉnh Gia Lai), PGS. TS Hiroshi Yamamoto (Viện Nghiên cứu Môi trường quốc gia Nhật Bản) đã dành cho phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp Việt Nam cuộc trao đổi xoay quanh vấn đề này.

PGS. TS Hiroshi Yamamoto chia sẻ với phóng viên.

PGS. TS Hiroshi Yamamoto trao đổi với phóng viên.

Thưa ông, trong bối cảnh nhiều vấn đề môi trường đang trở nên cấp bách trên toàn cầu, đâu là những thách thức môi trường lớn nhất mà khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang phải đối mặt hiện nay?

PGS. TS Hiroshi Yamamoto: Nếu phải chọn ba thách thức môi trường lớn nhất ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, tôi cho rằng chúng cũng chính là ba vấn đề mang tính toàn cầu.

Thứ nhất là biến đổi khí hậu. Những hiện tượng thời tiết cực đoan, sự gia tăng nhiệt độ, nước biển dâng hay thay đổi hệ sinh thái đang tác động mạnh mẽ đến nhiều quốc gia trong khu vực.

Thứ hai là ô nhiễm môi trường. Ô nhiễm hiện nay không chỉ dừng lại ở nước thải hay khói bụi mà còn bao gồm nhiều dạng khác như ô nhiễm hóa chất, ô nhiễm nhựa, ô nhiễm chất thải rắn và nhiều dạng ô nhiễm mới nổi khác.

Thứ ba là suy giảm đa dạng sinh học. Nhiều loài sinh vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do môi trường sống bị thu hẹp hoặc suy thoái. Khi nói đến ô nhiễm, nhiều người thường chỉ nghĩ đến tác động đối với sức khỏe con người, nhưng trên thực tế, ảnh hưởng của ô nhiễm đối với động vật hoang dã và hệ sinh thái cũng rất nghiêm trọng.

Tại châu Á – Thái Bình Dương, dân số đang tăng nhanh, trong khi quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Điều này khiến ba thách thức nói trên trở nên đặc biệt cấp bách trong khu vực.

Ông đã có hơn 20 năm nghiên cứu về các vi hợp chất ô nhiễm như dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất công nghiệp. Theo ông, những “chất ô nhiễm vô hình” này đang tác động như thế nào đến hệ sinh thái và sức khỏe con người?

PGS. TS Hiroshi Yamamoto: Nhiều loại hóa chất trong môi trường thực sự là những tác nhân “vô hình”, bởi chúng không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Ví dụ, các gen kháng kháng sinh không thể quan sát trực tiếp. Vi nhựa đôi khi có thể nhìn thấy, nhưng các chất phụ gia trong nhựa thì không. Những phụ gia này có thể rò rỉ từ vật liệu nhựa vào môi trường và gây ra các tác động lâu dài.

Thuốc bảo vệ thực vật là một ví dụ khác. Chúng rất hữu ích trong sản xuất nông nghiệp, nhưng thường để lại dư lượng trong môi trường. Những dư lượng này có thể ảnh hưởng đến các sinh vật thủy sinh không phải là đối tượng mục tiêu, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe con người khi tích lũy trong chuỗi thực phẩm.

Trong khoảng 5 năm gần đây, chúng tôi đã tập trung nghiên cứu sâu hơn về những vấn đề môi trường “vô hình” này. Một số hóa chất đã được nhận diện rõ ràng, thường gọi là các hóa chất tồn lưu, tương đối dễ đo lường và đánh giá tác động.

Tuy nhiên, hiện nay chúng ta đang phải đối mặt với rất nhiều hóa chất chưa được nhận diện đầy đủ. Những chất này bao gồm các sản phẩm chuyển hóa, các hợp chất trung gian và cả dược phẩm.

Trong một nghiên cứu của chúng tôi, các hóa chất đã được hiểu rõ chỉ chiếm khoảng 20% tổng rủi ro môi trường, trong khi khoảng 80% rủi ro còn lại đến từ những hóa chất chưa được đặc trưng đầy đủ. Điều này cho thấy chúng ta vẫn còn hiểu rất ít về phần lớn các rủi ro hóa học trong môi trường.

Hiện nay nhiều nghiên cứu đang tập trung vào nhóm “chất ô nhiễm mới nổi”. Ông có thể chia sẻ rõ hơn về những thách thức khoa học trong việc nhận diện và quản lý các hóa chất này?

PGS. TS Hiroshi Yamamoto: Một ví dụ điển hình là nhóm hợp chất PFAS (hóa chất vĩnh cửu) trước đây khoảng 10 năm chưa được xem là vấn đề lớn. Nhưng hiện nay, một số hợp chất như PFOS (Perfluorooctane sulfonate) và PFOA (Axit perfluorooctanoic) đã được liệt kê là các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (Persistent Organic Pollutants – POPs) theo Công ước Stockholm.

PFAS được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, và hiện có khoảng 10.000 hợp chất thuộc nhóm này. Khi các quy định quản lý trở nên chặt chẽ hơn, ngành công nghiệp thường phát triển các hóa chất thay thế. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, những chất thay thế này lại gây ra các vấn đề môi trường tương tự bởi chúng chưa được đánh giá đầy đủ.

Ngoài ra còn có các sản phẩm chuyển hóa của các hóa chất này. Ví dụ như axit trifluoroacetic (TFA), một sản phẩm chuyển hóa của PFAS. Những hợp chất này có thể di chuyển rất dễ dàng trong môi trường và vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.

Thực tế cho thấy nhiều khi chúng ta chỉ phát hiện ra một hóa chất nguy hại sau khi nó đã được sử dụng rộng rãi. Vì vậy, khoa học cần áp dụng các phương pháp phân tích tích hợp để nghiên cứu đồng thời cả các hóa chất ban đầu và các hợp chất thay thế của chúng.

PGS. TS Hiroshi Yamamoto trình bày tham luận tại phiên toàn thể với chủ đề "các chất ô nhiễm môi trường mới nổi: đánh giá rủi ro toàn diện và hợp tác khu vực châu Á - Thái Bình Dương".

PGS. TS Hiroshi Yamamoto trình bày tham luận tại phiên toàn thể với chủ đề "các chất ô nhiễm môi trường mới nổi: đánh giá rủi ro toàn diện và hợp tác khu vực châu Á - Thái Bình Dương".

Được biết ông cũng đã mở rộng nghiên cứu sang ô nhiễm nhựa và vi nhựa – một vấn đề được xem là thách thức môi trường toàn cầu. Theo ông, đâu là những nguy cơ đáng lo ngại nhất mà vi nhựa có thể gây ra?

PGS. TS Hiroshi Yamamoto: Nghiên cứu về vi nhựa bắt đầu phát triển mạnh khoảng 10 năm gần đây. Tuy nhiên, chúng ta vẫn còn nhiều khoảng trống về dữ liệu khoa học. Trong các nghiên cứu quan trắc môi trường, vi nhựa thường được thu thập bằng lưới sinh vật phù du, chỉ thu được những hạt có kích thước tương đối lớn. Trong khi đó, các hạt nhựa nhỏ hơn, đặc biệt là nano nhựa, có thể gây độc tính cao hơn nhưng lại rất khó đo lường.

Một thách thức khác là việc kiểm soát chất lượng trong quá trình nghiên cứu. Nhựa có mặt ở khắp mọi nơi nên việc nhiễm bẩn mẫu trong quá trình lấy mẫu hoặc xử lý mẫu là điều rất dễ xảy ra.

Một số nghiên cứu gần đây còn cho thấy nhựa có thể tích lũy trong cơ thể con người. Ví dụ, một nghiên cứu tại Hoa Kỳ đã phát hiện các hạt nhựa trong mô não của những người đã qua đời. Tuy nhiên, điều quan trọng là cần phân biệt giữa việc phát hiện sự hiện diện của các hạt nhựa và việc xác định mức độ rủi ro thực sự đối với sức khỏe.

Bên cạnh đó, các loại nhựa sinh học hoặc nhựa phân hủy sinh học thường được quảng bá là thân thiện với môi trường. Nhưng trên thực tế, nhiều loại chỉ phân hủy trong những điều kiện rất đặc thù, chẳng hạn trong hệ thống ủ công nghiệp.

Trong môi trường tự nhiên, chúng có thể tồn tại rất lâu và thậm chí phân rã thành các hạt vi nhựa nhỏ hơn. Vì vậy, khi đánh giá các vật liệu này, chúng ta cần xem xét toàn bộ vòng đời của sản phẩm.

Tại hội nghị lần này, nhiều nghiên cứu mới về ô nhiễm môi trường và các giải pháp phục hồi được giới thiệu. Ông đánh giá thế nào về vai trò của khoa học và công nghệ trong việc kiểm soát ô nhiễm?

PGS. TS Hiroshi Yamamoto: Tại khu vực Đông Nam Á, nhiều vấn đề ô nhiễm môi trường vẫn đang tồn tại và cần được giải quyết. Tại hội nghị này, chúng ta đã thấy nhiều chủ đề nghiên cứu rất đa dạng, như vi nhựa, chất lượng nước, nhiên liệu sinh học, và nhiều lĩnh vực khác.

Khoa học và công nghệ đóng vai trò rất quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề môi trường. Tuy nhiên, các giải pháp môi trường hiếm khi đơn giản. Ví dụ, việc thay thế ống hút nhựa bằng ống hút giấy có thể được xem là một giải pháp tốt. Nhưng nếu nhìn từ góc độ vòng đời sản phẩm, điều này chưa chắc đã tối ưu, bởi việc sản xuất giấy cũng cần nhiều tài nguyên và năng lượng.

Tương tự, các nguồn năng lượng thay thế như nhiên liệu sinh học, năng lượng mặt trời, năng lượng gió hay thủy điện đều có những tác động môi trường nhất định. Ngay cả năng lượng hạt nhân, vốn được xem là nguồn năng lượng phát thải carbon thấp, cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định, như sự cố Fukushima tại Nhật Bản. Vì vậy, cách tiếp cận hợp lý nhất thường là sự kết hợp cân bằng giữa nhiều nguồn năng lượng và nhiều giải pháp khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện của từng quốc gia.

Nhiều quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, đang phát triển nhanh về kinh tế nhưng cũng chịu áp lực lớn về môi trường. Theo ông, đâu là những ưu tiên quan trọng để hướng tới phát triển bền vững?

PGS. TS Hiroshi Yamamoto: Tăng trưởng kinh tế nhanh mang lại nhiều lợi ích cho xã hội, từ cơ sở hạ tầng đến các tiện ích phục vụ đời sống. Tuy nhiên, trong bối cảnh đó, quản lý môi trường trở nên đặc biệt quan trọng. Theo tôi, ba lĩnh vực cần được ưu tiên là quản lý tài nguyên nước, quản lý chất thải rắn và quản lý hóa chất.

Ở nhiều quốc gia Đông Nam Á, hệ thống xử lý nước thải vẫn chưa được phủ rộng, và nước thải đôi khi được xả trực tiếp ra sông. Quản lý chất thải rắn cũng là một thách thức lớn. Điều này không chỉ phụ thuộc vào chính sách của chính phủ mà còn cần sự tham gia của cộng đồng. Mỗi cá nhân cần có trách nhiệm đối với chất thải mà mình tạo ra. Bên cạnh đó, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ, đóng vai trò rất quan trọng trong việc hướng tới phát triển bền vững.

PGS. TS Hiroshi Yamamoto tham gia phiên thảo luận poster trong khuôn khổ Hội nghị Quốc tế lần thứ 5 về ô nhiễm môi trường, biện pháp phục hồi và quản lý.

PGS. TS Hiroshi Yamamoto tham gia phiên thảo luận poster trong khuôn khổ Hội nghị Quốc tế lần thứ 5 về ô nhiễm môi trường, biện pháp phục hồi và quản lý.

Là Chủ tịch Hiệp hội Độc học và Hóa học Môi trường khu vực châu Á – Thái Bình Dương (SETAC AP), ông kỳ vọng hội nghị ICEPORM lần này sẽ mở ra những cơ hội hợp tác nào giữa các nhà khoa học quốc tế với Việt Nam?

PGS. TS Hiroshi Yamamoto: SETAC là một cộng đồng khoa học quốc tế tập trung vào lĩnh vực độc học và hóa học môi trường. Một trong những giá trị lớn nhất của các hiệp hội khoa học là khả năng kết nối mạng lưới chuyên gia trên toàn thế giới.

Thông qua các hội nghị khoa học như ICEPORM, các nhà nghiên cứu có cơ hội gặp gỡ các chuyên gia đến từ nhiều quốc gia và nhiều lĩnh vực khác nhau. Điều này giúp họ trao đổi ý tưởng, chia sẻ kết quả nghiên cứu và tìm kiếm đối tác cho các dự án mới.

Nếu một nhà khoa học muốn khởi động một dự án nghiên cứu mới, họ có thể tìm thấy những chuyên gia phù hợp và bắt đầu thiết lập các mối quan hệ hợp tác. Đó là lý do tại sao các hội nghị khoa học quốc tế rất quan trọng. Chúng tạo ra không gian để các nhà khoa học gặp gỡ, thảo luận và xây dựng những mạng lưới hợp tác dài hạn.

Thông qua những kết nối này, các nhà khoa học Việt Nam cũng có thêm cơ hội tham gia vào các chương trình nghiên cứu quốc tế và đóng góp nhiều hơn vào việc giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.

Xin cảm ơn ông!

Minh Thảo - Kim Cương
 

End of content

Không có tin nào tiếp theo

Có thể bạn quan tâm