Thúc đẩy tiêu dùng xanh: Bài toán giảm chi phí và minh bạch thông tin
Lấy doanh nghiệp làm trung tâm của đổi mới sáng tạo / TP Đồng Nai tìm giải pháp tăng trưởng du lịch cuối năm
Khi giá cả và thông tin còn là rào cản
Ngày 19/3/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị số 09/CT-TTg về tăng cường thực hiện tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện. Chỉ thị nhấn mạnh sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả là giải pháp quan trọng để giảm chi phí sản xuất, nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế, bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển bền vững.
Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu giảm tiêu hao năng lượng tính trên đơn vị GDP từ 1-1,5% mỗi năm; phấn đấu tiết kiệm tối thiểu 3% điện năng mỗi năm tại các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm. Đồng thời, 100% cơ sở thuộc nhóm này phải thực hiện kiểm toán năng lượng định kỳ và áp dụng hệ thống quản lý năng lượng.
Bên cạnh các giải pháp công nghệ và quản lý, thúc đẩy tiêu dùng bền vững cũng là hướng đi quan trọng nhằm tạo động lực thị trường cho các sản phẩm tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường.
Tại diễn đàn Tiêu dùng bền vững năm 2026 với chủ đề Tiêu dùng trách nhiệm - Tiết kiệm năng lượng - Bảo vệ tương lai, các đại biểu cho rằng muốn thay đổi hành vi tiêu dùng, cần tháo gỡ đồng thời những rào cản về nhận thức, giá thành và thông tin sản phẩm.
Theo bà Trần Thị Dung - Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam, một trong những trở ngại lớn nhất hiện nay là người tiêu dùng chưa hiểu đầy đủ về tiêu dùng xanh và cách nhận diện sản phẩm đáp ứng các tiêu chí môi trường.
“Hoạt động tuyên truyền, phổ biến kiến thức cực kỳ quan trọng”, bà Dung nhấn mạnh, đồng thời cho biết Hội đã xây dựng “Quy tắc ứng xử với tiêu dùng xanh, tiêu dùng có trách nhiệm”, trong đó đề cập trách nhiệm của cả doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc phổ biến kiến thức vẫn cần được mở rộng bằng nhiều hình thức để tiếp cận đông đảo người dân hơn.

Bên cạnh nhận thức, chính sách hỗ trợ và khả năng nhận diện sản phẩm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng. Theo bà Dung, chi phí đầu tư ban đầu cho sản xuất xanh thường lớn, khiến doanh nghiệp khó đưa giá thành xuống thấp ngay lập tức. Trong khi đó, người tiêu dùng vẫn quan tâm đến giá cả và khả năng chi trả.
Một vấn đề khác là thiếu căn cứ rõ ràng để phân biệt sản phẩm xanh giữa nhiều lựa chọn trên thị trường. Chẳng hạn, với một chiếc quạt điện, người tiêu dùng cần biết sản phẩm tiết kiệm năng lượng ở mức nào, dựa trên tiêu chí và thông số gì.
Nếu có các tiêu chí cụ thể về hiệu suất năng lượng, người tiêu dùng sẽ dễ so sánh và lựa chọn hơn. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp chứng minh giá trị của sản phẩm, thay vì chỉ sử dụng những thông điệp chung chung như “thân thiện với môi trường”.
Gỡ điểm nghẽn từ doanh nghiệp
Từ góc độ doanh nghiệp, bà Lê Thị Hồng Nhi - Phó Tổng giám đốc Truyền thông đối ngoại và Phát triển bền vững của Unilever Việt Nam cho rằng, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm bền vững nhưng vẫn đặt yêu cầu về chất lượng, an toàn và giá thành. Vì vậy, thách thức của doanh nghiệp là làm sao để sản phẩm xanh không chỉ dành cho một nhóm khách hàng mà có thể tiếp cận số đông, từ nông thôn đến thành thị.

Theo bà Nhi, giải pháp là tích hợp yếu tố bền vững vào các sản phẩm cung cấp ra thị trường, đồng thời xây dựng hệ sinh thái giúp giảm chi phí trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Khi quy mô sản xuất và lượng tiêu thụ tăng lên, chi phí có thể giảm, tạo điều kiện để sản phẩm có mức giá dễ tiếp cận hơn.
Bà dẫn chứng, thời điểm mới xuất hiện, đèn LED có giá thành cao so với bóng đèn dây tóc. Tuy nhiên, khi ngày càng nhiều người sử dụng, công nghệ này trở nên phổ biến hơn. Sản phẩm bền vững cũng cần quá trình tương tự, trong đó sự tham gia của đông đảo người tiêu dùng góp phần mở rộng thị trường và giảm chi phí.
Unilever Việt Nam đã đưa nhựa tái chế vào bao bì một số sản phẩm như Sunlight và Lifebuoy, đồng thời cải tiến công thức nước rửa bát, nước lau sàn Sunlight theo hướng sử dụng hoạt chất có nguồn gốc thực vật.
Tuy nhiên, để người tiêu dùng tin tưởng và sẵn sàng lựa chọn, doanh nghiệp cần cung cấp bằng chứng cụ thể về đặc tính môi trường của sản phẩm.
“Không thể nói chung chung là ‘sản phẩm xanh’ mà phải chỉ rõ: xanh như thế nào, xanh ở đâu, bằng chứng là gì”, bà Nhi nói.
Những thông tin như tỷ lệ nhựa tái chế hay nguồn gốc thực vật của hoạt chất cần được thể hiện minh bạch, có căn cứ kiểm chứng. Thông tin rõ ràng giúp người tiêu dùng hiểu đúng giá trị sản phẩm, đồng thời tạo cơ sở để thị trường phát triển theo hướng bền vững.
Ở góc độ địa phương, bà Nguyễn Thị Thanh Hà - Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Hưng Yên cho biết, tỉnh hiện có khoảng 35.000 doanh nghiệp sau sáp nhập địa giới hành chính, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 98%.
Xu hướng tiêu dùng xanh đang thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá thành, quy mô và tốc độ giao hàng sang chú trọng chất lượng, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.
“Đây không còn đơn thuần là câu chuyện trách nhiệm xã hội hay bảo vệ môi trường, mà chính là sự sống còn của doanh nghiệp”, bà Hà nhận định.
Tuy nhiên, khả năng chuyển đổi giữa các nhóm doanh nghiệp còn khác biệt. Doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường có điều kiện thuận lợi hơn trong đầu tư công nghệ, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa mới bắt đầu triển khai các giải pháp như lắp đặt điện mặt trời mái nhà, tiết kiệm điện, tái chế hoặc sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường.
Khó khăn lớn của nhóm doanh nghiệp này là thiếu vốn để đầu tư công nghệ hiện đại, thiết bị tự động hóa và động cơ biến tần nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Khả năng tham gia chuỗi cung ứng và sức mua của người tiêu dùng đối với sản phẩm xanh cũng là những thách thức cần giải quyết.
Thực tế cho thấy, thúc đẩy tiêu dùng bền vững không thể chỉ dựa vào lời kêu gọi người dân thay đổi hành vi. Doanh nghiệp cần điều kiện thuận lợi hơn để đầu tư, đổi mới công nghệ và giảm chi phí sản xuất; người tiêu dùng cần thông tin minh bạch, tiêu chí rõ ràng để nhận diện, so sánh sản phẩm.
Khi chi phí chuyển đổi từng bước được kiểm soát, chất lượng được bảo đảm và giá trị trong bảo vệ môi trường có căn cứ kiểm chứng, sản phẩm xanh sẽ có thêm cơ hội tiếp cận số đông. Khi đó, lựa chọn của người tiêu dùng mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi theo hướng bền vững.
End of content
Không có tin nào tiếp theo
Xem nhiều nhất
Doanh nghiệp cần làm gì để thúc đẩy tiêu dùng bền vững?
Thúc đẩy tiêu dùng xanh: Bài toán giảm chi phí và minh bạch thông tin
Đầu tư năng lượng xanh đừng chỉ nhìn chi phí ban đầu
Chính phủ yêu cầu tăng cường điều hành giá, kiểm soát lạm phát cuối năm
Khi công nghệ xuất sắc vẫn bỏ lỡ cơ hội toàn cầu vì thiếu hệ sinh thái
Gia Lai có thêm kênh tiêu thụ sản phẩm OCOP giữa lòng Pleiku








