Thương mại hóa nghiên cứu đại học: Bài toán vượt 'thung lũng tử thần' bằng hệ sinh thái chuyên nghiệp
Đà Nẵng: Hướng dẫn chính sách miễn thuế đối với hoạt động khởi nghiệp sáng tạo / Sửa quy định về quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo
Những điểm nghẽn trong hành trình thương mại hóa nghiên cứu
Xu hướng phát triển nền kinh tế tri thức đang đặt ra yêu cầu tất yếu phải chuyển các kết quả nghiên cứu đại học thành sản phẩm thương mại thông qua doanh nghiệp spin-off. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc sở hữu hành lang pháp lý chưa đồng nghĩa với việc bảo đảm đủ năng lực triển khai trên thực tế.
Phát biểu tại hội thảo bàn giải pháp thúc đẩy thành lập doanh nghiệp spin-off, TS Phạm Tuấn Hiệp - Giám đốc đầu tư tại BK Holdings nhận định rằng, mặc dù các nền tảng pháp lý như Luật Thủ đô, Luật Khoa học và Công nghệ hay Luật Giáo dục Đại học đã tạo điều kiện cho việc hình thành doanh nghiệp spin-off, song quá trình triển khai vẫn gặp nhiều trở ngại. Trong lộ trình 8 bước thực thi*, khâu thẩm định giá tài sản được xác định là điểm nghẽn cốt lõi và là khó khăn lớn nhất.
Đóng vai trò then chốt trong việc chuyển giao từ tài sản công sang vốn tư nhân, hoạt động thẩm định giá buộc phải thông qua hội đồng độc lập nhằm bảo đảm tuân thủ các yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt.
TS Phạm Tuấn Hiệp - Giám đốc đầu tư tại BK Holdings.Thực tế cho thấy, nhiều nguyên nhân đang khiến khâu này trở nên bế tắc. Trước hết, thị trường hiện khó tìm được các đơn vị thẩm định giá sẵn sàng hợp tác với trường đại học trong việc định giá công nghệ để góp vốn. Cùng với đó, tâm lý e ngại trách nhiệm, lo ngại rủi ro định giá sai dẫn đến thất thoát tài sản công cũng khiến các bên liên quan thận trọng hơn.
Ở góc độ quản trị, lãnh đạo các trường đại học công lập đồng thời gánh vác trách nhiệm quản lý và yêu cầu quản trị, do đó họ luôn đặt yêu cầu an toàn lên hàng đầu. Và cuối cùng, dù Luật Thủ đô cho phép các trường thuê thẩm định giá bên ngoài hoặc tự hình thành hội đồng để định giá, nhưng việc thiếu vắng các tiền lệ đủ an toàn khiến quá trình triển khai bị ách tắc, hệ quả là nhiều công nghệ “chết yểu” ngay trong phòng thí nghiệm.
Bên cạnh khó khăn về thẩm định giá, hệ thống đại học còn đối mặt với "thung lũng tử thần" do năng lực thực thi yếu. Thực tế, quy trình sàng lọc đầu tư vô cùng khắc nghiệt: từ 100 kết quả nghiên cứu đầu vào, qua sàng lọc chỉ còn 20 công nghệ, 10 dự án được cấp vốn, và may mắn lắm mới hình thành được 2 - 3 doanh nghiệp spin-off để cuối cùng chỉ còn 1 công ty đủ sức mở rộng quy mô (scale-up). Trong khi đó, các trường đại học thiếu nhiều tổ chức trung gian thúc đẩy sự hình thành doanh nghiệp spin-off như hệ thống thương mại hóa công nghệ, xúc tiến đầu tư và hỗ trợ ươm tạo các doanh nghiệp từ kết quả nghiên cứu.
Xây dựng hệ sinh thái vận hành chuyên nghiệp
Để giải quyết bài toán này, các trường đại học không thể chỉ dùng tư duy hành chính mà phải xây dựng một cơ chế vận hành chuyên nghiệp cho hệ sinh thái nội bộ, với 4 thiết chế trung gian chuyên biệt.
Trước hết các trường cần xây dựng TTO (Văn phòng Chuyển giao công nghệ) để thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Văn phòng này sẽ chịu trách nhiệm rà soát tài sản tiềm năng, đăng ký sở hữu trí tuệ, kết nối doanh nghiệp.
Tiếp theo, cần xây dựng PoC Fund (Quỹ nguyên mẫu). Đây là mắt xích quan trọng, đóng vai trò cầu nối, cấp vốn mồi để làm prototype và kiểm nghiệm tiêu chuẩn, "cứu" công nghệ khỏi việc "chết trên giấy".
Để hỗ trợ toàn diện, đặc biệt về mặt pháp lý và vận hành, cần xây dựng Incubator (Vườn ươm Spin-off). Thiết chế này tách biệt với khởi nghiệp sinh viên, kế hoạch sản xuất thử, kiểm thử khách hàng, cung cấp pháp lý chuyên sâu và gọi vốn Pre-seed.
Cuối cùng, cần thành lập công ty holding (công ty mẹ đầu tư). Công ty này đóng vai trò điều phối, nắm giữ vốn đại học tại các spin-off, thoái vốn, thu hồi nguồn lực và tái đầu tư lợi nhuận theo logic tài chính chuyên nghiệp.
Vì không phải trường đại học nào cũng đủ nguồn lực để xây trọn bộ máy này, kiến trúc mạng lưới Hub & Spoke (trung tâm - vệ tinh) được ông Phạm Tuấn Hiệp đề xuất. Trong đó, đại học mẹ đóng vai trò là Hub trung tâm, tập trung hạ tầng nặng (quỹ, pháp chế, định giá…), còn các trường thành viên/viện nghiên cứu (Spokes) sẽ tập trung phát hiện công nghệ và hợp tác với doanh nghiệp địa phương.
Nhìn về dài hạn, các trường đại học cần có lộ trình chuyển mình từ đại học nghiên cứu (tập trung vào các nhóm nghiên cứu mạnh, bài báo, bằng sáng chế) vươn lên thành đại học đổi mới sáng tạo (với đặc trưng là chuyển giao, hợp đồng R&D với doanh nghiệp), và đích đến cuối cùng là đại học khởi nghiệp. Ở mô hình đỉnh cao này, trường đại học không chỉ dạy về khởi nghiệp mà sở hữu quỹ PoC, công ty holding và liên tục hình thành các doanh nghiệp công nghệ, tạo dòng tiền thoái vốn thực chất để tái đầu tư cho tương lai.
| *Lộ trình 8 bước thực thi để thiết lập doanh nghiệp spin-off gồm Xác định công nghệ tiềm năng; Làm rõ quyền sở hữu và khai thác; Thẩm định giá tài sản; Xây dựng đề án góp vốn; Lấy ý kiến nội bộ; Hội đồng trường/Người đứng đầu phê duyệt; Thành lập/Góp vốn doanh nghiệp và Cử người đại diện và giám sát. |
End of content
Không có tin nào tiếp theo
Xem nhiều nhất
Xây dựng hạ tầng số dùng chung, giải quyết bất cập để phục vụ doanh nghiệp
Triển khai sandbox: Cần một cơ chế phối hợp từ liên bộ
Đẩy mạnh hạ tầng môi trường, Thái Nguyên hướng tới trung tâm công nghiệp xanh
Vì sao TP Hồ Chí Minh hút đầu tư trung tâm dữ liệu?
Thương mại hóa nghiên cứu đại học: Bài toán vượt 'thung lũng tử thần' bằng hệ sinh thái chuyên nghiệp




