Nông nghiệp tuần hoàn mở hướng tạo giá trị mới từ phụ phẩm
Gỡ điểm nghẽn ứng dụng AI: Doanh nghiệp khó chọn giải pháp, đơn vị công nghệ thiếu kết nối thị trường / Gia Lai thử nghiệm mô hình trung tâm đổi mới sáng tạo do doanh nghiệp làm chủ
Trong nhiều năm, nông nghiệp Việt Nam phát triển chủ yếu theo mô hình tuyến tính: sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ. Mô hình này giúp gia tăng nhanh sản lượng nhưng cũng khiến ngành nông nghiệp ngày càng phụ thuộc vào vật tư đầu vào như phân bón hóa học, thức ăn công nghiệp và thuốc bảo vệ thực vật.
Ở chiều ngược lại, lượng phụ phẩm phát sinh sau mỗi chu kỳ sản xuất vẫn rất lớn. Rơm rạ, chất hữu cơ từ thủy sản, phụ phẩm cây trồng hay chất thải chăn nuôi tại nhiều địa phương chưa được tái sử dụng hiệu quả, thậm chí còn gây áp lực lên môi trường nếu xử lý không đúng cách.
Từ “rác nông nghiệp” đến chuỗi sản phẩm thương mại
Theo Công ty TNHH Khoa học và Công nghệ GreenCycle Việt Nam, vấn đề của nông nghiệp truyền thống không chỉ nằm ở chi phí đầu vào cao mà còn ở việc thất thoát giá trị sau mỗi chu kỳ sản xuất. Nhiều nguồn tài nguyên sinh học có khả năng tái sử dụng nhưng vẫn bị xem là “rác nông nghiệp”.
Từ cách nhìn đó, GreenCycle lựa chọn phát triển mô hình tuần hoàn sinh học khép kín với mục tiêu biến chất thải thành nguồn tài nguyên mới trong hệ thống sản xuất.
Trong mô hình do doanh nghiệp giới thiệu, vi tảo đóng vai trò trung tâm của toàn bộ hệ sinh thái. Sinh khối vi tảo trở thành nguồn dinh dưỡng cho thủy sản, trong khi chất hữu cơ từ thủy sản tiếp tục được xử lý để tạo phân hữu cơ phục vụ cây trồng. Sau mỗi chu kỳ, dòng dinh dưỡng tiếp tục quay trở lại hệ thống thay vì bị thải bỏ ra môi trường.
Theo GreenCycle, cách vận hành này giúp giảm phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài, đồng thời tối ưu hiệu quả sử dụng tài nguyên trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Điểm đáng chú ý là GreenCycle không tiếp cận công nghệ tuần hoàn theo hướng thử nghiệm mà định vị ngay từ đầu như một mô hình có khả năng thương mại hóa.
Ông Đoàn Xuân Khiêm - Giám đốc Công ty GreenCycle (bìa phải) giới thiệu mô hình tuần hoàn sinh học của doanh nghiệpÔng Đoàn Xuân Khiêm - Giám đốc Công ty TNHH Khoa học và Công nghệ GreenCycle Việt Nam cho biết, doanh nghiệp xây dựng hệ thống theo chuỗi giá trị khép kín, trong đó mỗi mắt xích đều tạo ra sản phẩm có thể đưa ra thị trường.
“Chúng tôi thiết kế hệ thống theo hướng kinh tế hóa ngay từ đầu. Từ hệ nuôi tảo Spirulina, doanh nghiệp có thể phát triển đồng thời tảo tươi, tảo bột, dịch chiết sinh học và phần sinh khối còn lại tiếp tục được ứng dụng làm nguyên liệu cho màng sinh học”, ông Khiêm cho biết.
Theo đại diện doanh nghiệp, khác biệt lớn nhất của mô hình nằm ở chỗ công nghệ không tồn tại riêng lẻ mà gắn trực tiếp với dòng tiền và nhu cầu thị trường. Điều này giúp hệ sinh thái có thể vận hành bền vững thay vì phụ thuộc vào hỗ trợ bên ngoài.
Không dừng ở vi tảo, GreenCycle còn mở rộng mô hình sang nhiều hợp phần khác như nuôi hươu, nai, ong dú và trồng cây dược liệu nhằm hình thành hệ sinh thái sinh học đa tầng.
Theo doanh nghiệp, mô hình nuôi hươu, nai được phát triển theo hướng khai thác nhung hươu; ong dú tập trung vào mật ong đặc sản và hỗ trợ thụ phấn tự nhiên; trong khi cây dược liệu tận dụng nguồn dinh dưỡng sinh học từ toàn bộ hệ thống tuần hoàn.
Cách tiếp cận này cho thấy doanh nghiệp đang hướng tới mô hình nông nghiệp đa giá trị thay vì chỉ bán nông sản thô. Giá trị không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở khả năng chế biến sâu, tận dụng phụ phẩm và kết nối nhiều dòng sản phẩm trong cùng hệ sinh thái.
Một trong những sản phẩm đã được GreenCycle thương mại hóa là dòng vi tảo Spirulina mang thương hiệu Hiroe Spirulina. Theo doanh nghiệp, đây là kết quả của quá trình kết nối giữa nghiên cứu sinh học, ứng dụng canh tác và phát triển sản phẩm thương mại.
Ngoài bài toán môi trường, GreenCycle cho rằng mô hình tuần hoàn còn giúp tối ưu chi phí đầu vào trong bối cảnh giá vật tư nông nghiệp liên tục biến động trong những năm gần đây.
Khi nông nghiệp tuần hoàn bước vào cuộc đua thị trường
Dù được nhắc đến ngày càng nhiều, nông nghiệp tuần hoàn tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít rào cản trong quá trình mở rộng quy mô.
Theo ông Đoàn Xuân Khiêm, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ hay vốn đầu tư mà ở thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm xanh.
“Khi người tiêu dùng chưa thực sự hiểu và sẵn sàng trả giá cho giá trị bền vững, doanh nghiệp rất khó mở rộng quy mô. Bài toán cốt lõi không chỉ là sản xuất tốt mà còn phải xây dựng niềm tin thị trường, tiêu chuẩn hóa chất lượng và tạo hệ sinh thái tiêu thụ ổn định”, ông Khiêm nhận định.
Theo doanh nghiệp, nếu thị trường đầu ra được mở rộng, dòng vốn và công nghệ sẽ tự nhiên hội tụ vào lĩnh vực nông nghiệp tuần hoàn thay vì chỉ phụ thuộc vào chính sách hỗ trợ.
Đáng chú ý, GreenCycle đang hướng đến mô hình có khả năng “module hóa”, tức có thể mở rộng theo từng hợp phần tùy điều kiện sản xuất và quy mô của từng địa phương. Đây được xem là yếu tố quan trọng để nhân rộng mô hình tuần hoàn trong lĩnh vực nông nghiệp.
Trong bối cảnh ngành nông nghiệp chịu áp lực ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, yêu cầu giảm phát thải và cạnh tranh quốc tế, nhiều doanh nghiệp bắt đầu xem tuần hoàn sinh học là hướng đi dài hạn nhằm tái cấu trúc chuỗi sản xuất theo hướng bền vững hơn.
Mô hình nuôi ong dú của Công ty GreenCycle.GreenCycle cho biết hiện doanh nghiệp đang tìm kiếm đối tác nghiên cứu, đầu tư và thương mại hóa nhằm mở rộng hệ sinh thái trong thời gian tới. Đồng thời, doanh nghiệp cũng hướng tới mục tiêu chuyển giao công nghệ và phát triển các mô hình nông nghiệp tuần hoàn có tính ứng dụng thực tế.
Về dài hạn, tham vọng của GreenCycle không chỉ dừng ở việc tạo ra sản phẩm xanh mà còn là xây dựng mô hình nơi “rác nông nghiệp” không còn bị xem là thứ bỏ đi, mà trở thành nguồn tài nguyên mới có thể tạo ra giá trị kinh tế qua nhiều vòng tuần hoàn tiếp theo.
End of content
Không có tin nào tiếp theo












