Hàng Việt vào Mỹ: Bài toán không chỉ nằm ở giá
Quy định chống mất rừng của EU: Phép thử năng lực quản trị chuỗi cung ứng Việt Nam / Logistics đắt đỏ vì hạ tầng thiếu đồng bộ, thủ tục kéo dài
Dư địa lớn, yêu cầu ngày càng cao
Tại hội thảo “Thị trường Hoa Kỳ 2026: Cơ hội, thách thức và các giải pháp đột phá cho doanh nghiệp Việt Nam” sáng 25/9 tại Hà Nội, ông Trần Thanh Hải - Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - Mỹ đã tăng từ 450 triệu USD năm 1995 lên 209,5 tỷ USD năm 2025, tăng khoảng 465 lần sau 30 năm.
Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 28-30% tổng kim ngạch xuất khẩu. Quan hệ thương mại song phương không chỉ thúc đẩy sản xuất, đầu tư, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm, mà đang ngày càng gắn với đầu tư, công nghệ và chuỗi cung ứng.
Trọng tâm hợp tác cũng đang chuyển từ gia công sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn như công nghệ, R&D, bán dẫn, AI, năng lượng, kinh tế số, dịch vụ và logistics.
“Quan hệ Việt Nam - Mỹ không chỉ là câu chuyện thương mại nhiều hơn, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng của nhau”, ông Hải nhấn mạnh.

Phó Chủ tịch VCCI Hoàng Quang Phòng nhìn nhận, Mỹ là thị trường lớn, nhiều tiềm năng nhưng cũng có tiêu chuẩn cao, hệ thống pháp lý chặt chẽ và yêu cầu ngày càng khắt khe. Do đó, doanh nghiệp không chỉ cần sản phẩm có chất lượng, giá cả cạnh tranh mà còn phải chủ động cập nhật chính sách, hiểu rõ quy định, nâng cao năng lực quản trị và kiểm soát rủi ro trong giao dịch thương mại.
Theo các diễn giả, thách thức với doanh nghiệp Việt Nam tại Mỹ không chỉ nằm ở thuế quan. Chính sách thuế có thể thay đổi nhanh, trong khi quy tắc xuất xứ ngày càng chặt chẽ, yêu cầu hồ sơ chứng minh đầy đủ và minh bạch. Doanh nghiệp còn phải đối mặt với nguy cơ điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ, yêu cầu kiểm soát hành vi chuyển tải bất hợp pháp, gian lận xuất xứ.
Cùng với đó là các tiêu chuẩn về kỹ thuật, an toàn sản phẩm, môi trường, lao động và ESG ngày càng toàn diện; yêu cầu truy xuất nguồn gốc được đặt ra đối với toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đến thành phẩm.
“Doanh nghiệp phải quản trị cả nguồn gốc hàng hóa và chuỗi cung ứng, không chỉ giá thành”, ông Hải lưu ý.
Từ thực tế này, doanh nghiệp được khuyến nghị đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, tăng tỷ lệ nội địa hóa, kiểm soát chặt đầu vào và xây dựng hồ sơ xuất xứ minh bạch, có khả năng xác minh. Đồng thời, cần đầu tư công nghệ, đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, xây dựng thương hiệu và chủ động tìm kiếm đối tác tại Mỹ.
Chiến lược tạo sự hiện diện tại Mỹ
Theo ông An Thế Dũng - nguyên Tham tán Thương mại tại UK-US, nguyên Vụ trưởng, Chánh Văn phòng Ủy ban Quốc gia về Hợp tác kinh tế quốc tế (Bộ Công Thương), sau 30 năm hội nhập, doanh nghiệp Việt Nam đã trưởng thành đáng kể và đủ tự tin để đàm phán với các đối tác quốc tế. Tuy vậy, khi tiếp cận thị trường Mỹ, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý rủi ro chính sách, chất lượng sản phẩm, tập quán kinh doanh và tranh chấp thương mại.

Với các giao dịch tại Mỹ, doanh nghiệp cần hiểu rõ phương thức thanh toán, không nên mặc định thư tín dụng (LC) luôn là lựa chọn phù hợp. Chi phí mở LC tại Mỹ khá cao và có thể ảnh hưởng đến hạn mức tín dụng của nhà nhập khẩu. Với các hợp đồng lớn hoặc giao dịch nhập khẩu nguyên liệu, LC vẫn có thể là phương thức cần cân nhắc để bảo đảm an toàn thanh toán.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chủ động phòng ngừa tranh chấp ngay từ khâu đàm phán và ký kết hợp đồng. Chi phí pháp lý tại Mỹ cao, trong khi hệ thống pháp luật có những yêu cầu chặt chẽ. Khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp cần cân nhắc các phương án hòa giải, dung hòa lợi ích thay vì ngay lập tức đưa vụ việc ra tòa.
Ông Dũng nhấn mạnh, "chất lượng, tính minh bạch và xây dựng niềm tin” là ba yếu tố doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý. Khi tạo được niềm tin với đối tác, doanh nghiệp sẽ có thêm sự hỗ trợ khi phát sinh các vấn đề về thuế, pháp lý hay tranh chấp thương mại. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam không nên chỉ trông chờ vào cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài mà cần xây dựng quan hệ đủ tin cậy với đối tác tại thị trường sở tại.
Trong khi đó, bà Hoàng Diệp Trúc - Tổng Giám đốc Công ty TNHH Đầu tư Citizen Pathway, cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần tính đến một bước tiến xa hơn: không chỉ đưa hàng sang Mỹ mà từng bước tạo sự hiện diện tại thị trường này.
Doanh nghiệp có thể xây dựng pháp nhân, tài khoản ngân hàng, văn phòng và đội ngũ quản lý tại Mỹ, đồng thời lựa chọn cấu trúc doanh nghiệp phù hợp với pháp luật sở tại. Các vấn đề về thuế liên bang, thuế tiểu bang, loại hình doanh nghiệp, địa điểm thành lập, người đại diện, quản lý từ xa, nguồn vốn và hệ thống kế toán đều cần được tính toán ngay từ đầu.
Doanh nghiệp cũng có thể cân nhắc mở chi nhánh, thành lập công ty mới hoặc mua lại doanh nghiệp đang hoạt động tại Mỹ để tiếp quản và phát triển sản phẩm, thương hiệu
“Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình dài hạn. Nếu chỉ phụ thuộc vào một kênh xuất khẩu duy nhất, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro lớn trong dài hạn”, bà Trúc nói.
Hành trình mở rộng sang Mỹ cần gắn với kế hoạch kinh doanh 3-5 năm và chuẩn bị trước khoảng 12 tháng. Mục tiêu không chỉ dừng ở “Made in Vietnam” mà hướng tới “Made by Vietnam Value”, qua đó nâng cao giá trị thương hiệu và sản phẩm Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Cùng quan điểm cần thay đổi cách tiếp cận, ông Hoàng Quang Phòng cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ tư duy xuất khẩu đơn thuần sang phát triển thị trường dài hạn, xây dựng thương hiệu, phát triển mạng lưới đối tác, nâng cao giá trị gia tăng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị tại Mỹ.
Đại diện Hiệp hội Dừa Việt Nam cho rằng doanh nghiệp nhỏ không nên tự mình xử lý toàn bộ các vấn đề về chính sách, pháp lý và thị trường khi nguồn lực còn hạn chế.
“Nếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa, các bạn nên tập trung, hội tụ dưới một ‘mái nhà’. Đó có thể là hiệp hội, quỹ bảo trợ xuất khẩu hoặc cộng đồng doanh nghiệp, nơi các doanh nghiệp có thể chia sẻ chi phí, kiến thức và thông tin khi tiếp cận thị trường quốc tế", đại diện Hiệp hội Dừa Việt Nam nói.
Thay vì mỗi doanh nghiệp phải tự cử người tham dự tất cả các chương trình, doanh nghiệp có thể phân công thành viên tham gia, sau đó chia sẻ thông tin lại trong nhóm. Cách làm này giúp tiết kiệm thời gian, nguồn lực, đồng thời tăng khả năng tiếp cận thông tin và hỗ trợ lẫn nhau.
Từ góc độ này, liên kết thông qua các hiệp hội không chỉ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin mà còn góp phần hình thành năng lực đàm phán và bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp khi ra thị trường quốc tế.
End of content
Không có tin nào tiếp theo








