Đo đúng 'sức khỏe' doanh nghiệp tư nhân để đưa ra chính sách phù hợp
Thúc đẩy trung tâm nguyên phụ liệu, nâng chuỗi giá trị ngành da giày / Sáu nhóm ưu đãi dành cho doanh nghiệp tiên phong
Nghịch lý “đông nhưng chưa mạnh”
Hiện Việt Nam có hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động chính thức và khoảng 5 triệu hộ kinh doanh. Khu vực kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 50% GDP, tạo ra phần lớn việc làm cho xã hội. Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị năm 2025 đã lần đầu tiên xác định khu vực này là “một động lực quan trọng nhất” và lực lượng tiên phong trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Theo ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), để có được vị thế này, khu vực tư nhân đã trải qua gần 40 năm phát triển trong bối cảnh thể chế chưa hoàn thiện và nhiều định kiến xã hội. Tuy nhiên, những kết quả đạt được là rất đáng ghi nhận.
Trong nhóm các doanh nghiệp lớn, số lượng doanh nghiệp tư nhân ngày càng gia tăng. Việt Nam hiện có 76 doanh nghiệp lọt top 500 Đông Nam Á. Một số tập đoàn đã hình thành hệ sinh thái sản xuất và kinh doanh quy mô lớn, từng bước khẳng định vị thế khu vực và quốc tế.
Ở lĩnh vực công nghiệp chế tạo, THACO phát triển hệ sinh thái sản xuất ô tô và cơ khí; VinFast trở thành nhà sản xuất ô tô điện đầu tiên của Việt Nam, niêm yết trên Nasdaq và mở rộng ra nhiều thị trường; Hòa Phát vươn lên thành nhà sản xuất thép hàng đầu Đông Nam Á. Trong công nghệ, FPT đẩy mạnh chuyển đổi số, AI và bán dẫn; trong tiêu dùng, Vinamilk, Masan xây dựng thương hiệu có sức cạnh tranh khu vực; còn ở hạ tầng – bất động sản, nhiều tập đoàn lớn đã góp phần thay đổi diện mạo các vùng kinh tế.

Không chỉ tăng trưởng về quy mô, khu vực tư nhân còn thể hiện khả năng chống chịu đáng kể trước các cú sốc như đại dịch, chủ động thích ứng với đứt gãy chuỗi cung ứng, đồng thời tham gia tích cực vào các hoạt động an sinh xã hội.
Dù đạt nhiều thành tựu, khu vực doanh nghiệp tư nhân vẫn tồn tại không ít hạn chế mang tính cấu trúc. Theo ông Tuấn, có thể khái quát bằng ba điểm: đông nhưng chưa mạnh, năng động nhưng chưa sâu, đóng góp lớn nhưng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu còn khiêm tốn.
Hiện gần 97% doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó phần lớn có quy mô dưới 10 lao động. Quy mô nhỏ khiến doanh nghiệp gặp khó trong đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Cơ cấu ngành nghề cũng bộc lộ sự mất cân đối khi doanh thu của nhóm doanh nghiệp lớn tập trung nhiều vào tài chính và bất động sản, trong khi công nghiệp chế biến, chế tạo – nền tảng của tăng trưởng bền vững – lại chiếm tỷ trọng thấp.
Năng suất lao động của khu vực ngoài nhà nước còn thấp hơn đáng kể so với khu vực FDI và doanh nghiệp nhà nước. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) hạn chế, trong khi nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình gia đình, thiếu minh bạch và quản trị chuyên nghiệp.
Một điểm yếu đáng lo ngại khác là “khoảng trống” doanh nghiệp quy mô vừa. Nền kinh tế hiện có một số tập đoàn lớn và rất nhiều doanh nghiệp siêu nhỏ, nhưng lại thiếu lớp doanh nghiệp trung gian – những đơn vị đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi sản xuất và có thể trở thành nhà cung cấp cấp 1, cấp 2.
“Đo đúng” để chính sách đi trúng
Ông Đậu Anh Tuấn cho rằng, một trong những rào cản lớn hiện nay là thiếu hệ thống dữ liệu thống kê đủ chi tiết và tin cậy về doanh nghiệp.

“Chúng ta vẫn đang nhìn nền kinh tế qua các con số tổng hợp, trong khi thiếu dữ liệu phân tổ sâu để biết doanh nghiệp đang hoạt động ra sao, gia nhập – rút lui thế nào, vì sao rời thị trường”, ông Tuấn nhấn mạnh.
Thực tế, mỗi năm có hàng chục nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, nhưng chưa có câu trả lời rõ ràng về nguyên nhân: do thị trường thu hẹp, thiếu vốn, vướng đất đai hay rào cản thủ tục. Nhiều doanh nghiệp “âm thầm” đóng cửa mà không được phân tích đầy đủ.
Ở cấp địa phương, không ít nơi vẫn dựa vào số liệu đăng ký kinh doanh – vốn có thể bao gồm cả doanh nghiệp đã ngừng hoạt động. Trong khi đó, các chỉ tiêu phản ánh thực chất như doanh nghiệp có nộp thuế, có lợi nhuận, có sử dụng lao động hay mở rộng đầu tư lại chưa được chú trọng.
Sự thiếu hụt dữ liệu cũng khiến việc đánh giá vai trò của các khu vực kinh tế còn phiến diện. Chẳng hạn, quý I/2026, khu vực FDI chiếm tới khoảng 75% kim ngạch xuất nhập khẩu, trong khi doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm 25%. Tuy nhiên, chưa có nhiều phân tích sâu để lý giải xu hướng này hay xác định ngành nào doanh nghiệp nội đang cải thiện vị thế.
“Muốn chính sách đúng, trước hết phải có số liệu đúng”, ông Tuấn nhấn mạnh, đồng thời cho rằng cần phân nhóm doanh nghiệp rõ ràng để có giải pháp phù hợp với từng đối tượng.
Kinh nghiệm từ Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc cho thấy không nền kinh tế nào có thể chuyển đổi mô hình phát triển thành công nếu thiếu một khu vực tư nhân mạnh. Doanh nghiệp phải đủ lớn mới có thể đầu tư dài hạn, đổi mới sáng tạo và tham gia sâu vào chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh đó, ông Tuấn cho rằng Việt Nam cần đồng thời tận dụng ngoại lực và tăng cường nội lực. Vai trò của Nhà nước là kiến tạo môi trường cạnh tranh, bảo vệ quyền tài sản, hạn chế hình sự hóa quan hệ kinh tế và hỗ trợ hình thành năng lực nội sinh cho doanh nghiệp.
Về định hướng phát triển, khu vực tư nhân cần chuyển dịch mạnh từ bất động sản, tài chính sang sản xuất và công nghệ; tăng đầu tư cho R&D; xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ; phát triển thị trường vốn theo chiều sâu; nâng cao năng lực quản trị và đẩy mạnh quốc tế hóa.
Đồng thời, cần tránh các rủi ro như phụ thuộc quá mức vào FDI, mô hình tăng trưởng đa ngành thiếu chiều sâu, hay thiếu vắng các doanh nghiệp dẫn dắt trong từng chuỗi giá trị ngành.
End of content
Không có tin nào tiếp theo












