Hỗ trợ doanh nghiệp

FTA mới tạo lực đẩy cho hàng Việt vào thị trường Halal

DNVN - Sự cộng hưởng từ các FTA mới cùng xu hướng tiêu dùng Halal toàn cầu đang mở ra không gian tăng trưởng rộng lớn cho nông sản và thực phẩm chế biến Việt Nam.

Đồng Tháp: Loạt giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số / Gia Lai đẩy mạnh kết nối đầu tư với các đối tác Hàn Quốc

Tiềm năng từ các FTA mới

Trong bối cảnh thị trường Halal toàn cầu tăng trưởng mạnh, các FTA thế hệ mới đang trở thành đòn bẩy quan trọng giúp nông sản và thực phẩm Việt Nam gia tăng hiện diện tại Trung Đông và Nam Á.

Theo bà Trần Thị Thùy Trang, Chuyên viên Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Việt Nam hiện đã tham gia 19 hiệp định thương mại tự do (FTA), tạo nền tảng thuận lợi để doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu. Đặc biệt, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA), có hiệu lực từ tháng 2/2026, được đánh giá là bước đột phá giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận sâu hơn khu vực Trung Đông.

Theo cam kết, UAE sẽ xóa bỏ thuế quan đối với khoảng 99% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Nhiều mặt hàng nông sản, thủy sản chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ, gạo, cà phê, hạt điều, hạt tiêu cùng các sản phẩm chế biến như mì ăn liền, sữa, đồ uống và thực phẩm chức năng được hưởng mức thuế ưu đãi ngay khi hiệp định có hiệu lực.

"CEPA mang lại lợi thế về thuế quan, trong khi chứng nhận Halal là giấy thông hành để doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Nếu tận dụng tốt hai yếu tố này, hàng Việt sẽ có nhiều cơ hội mở rộng thị phần tại Trung Đông và Nam Á", bà Trang nhận định.

Bên cạnh đó là Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) có hiệu lực từ ngày 17/11/2024. FTA Việt Nam - GCC (VGFTA) đang trong giai đoạn chuẩn bị khởi động đàm phán, và việc rà soát nâng cấp Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIGA) cũng đang mở thêm dư địa tiếp cận thị trường Nam Á.

Theo Cục Xuất nhập khẩu, Trung Đông và Nam Á là vùng lõi của thị trường thực phẩm Halal toàn cầu. Năm 2024, quy mô phân khúc này đã vượt 2.700 tỷ USD và dự kiến tiếp tục tăng mạnh trong thập kỷ tới. Động lực tăng trưởng đến từ dân số Hồi giáo toàn cầu dự kiến đạt 2,9 tỷ người vào năm 2050, cùng xu hướng tiêu dùng ngày càng coi trọng chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc.


Hàng Việt trưng bày tại Saudi Arabia.

Mặc dù vậy, dư địa cho hàng Việt vẫn còn rất lớn. Năm 2025, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam sang Trung Đông mới đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tập trung chủ yếu ở các mặt hàng như hạt điều, thủy sản và hạt tiêu. Trong khi đó, Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu phong phú, năng lực chế biến ngày càng cao và vị trí địa lý thuận lợi để tiếp cận các thị trường Halal lớn như Indonesia, Malaysia, Pakistan và khu vực Trung Đông.

"Giấy thông hành" và những quy tắc khắt khe

"Câu hỏi đặt ra hiện nay không chỉ là cơ hội của nông sản, thủy sản và thực phẩm chế biến Việt Nam tại thị trường Halal là gì, mà quan trọng hơn là vì sao đây là thời điểm thích hợp và doanh nghiệp cần làm gì để đưa hàng hóa vào thị trường này", bà Trang nhận định.

Dù tiềm năng lớn, nhưng để vào được thị trường này, đại diện Cục Xuất nhập khẩu cho ràng, doanh nghiệp phải vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe. Trong tiếng Arab, "Halal" có nghĩa là "được phép". Sản phẩm Halal phải đáp ứng các yêu cầu cốt lõi gồm không chứa cồn, không sử dụng thịt lợn và động vật phải được giết mổ theo nghi thức Hồi giáo.

Tuy nhiên, bà Trang lưu ý chứng nhận Halal không chỉ nằm ở nguyên liệu mà bao trùm toàn bộ chuỗi cung ứng. Một trong những yêu cầu nghiêm ngặt nhất là chống nhiễm chéo, tức sản phẩm Halal không được lưu kho hoặc vận chuyển chung với các sản phẩm không đạt chuẩn.

Ông Vũ Minh Tâm - Trưởng phòng Tổng hợp chính sách, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết, bên cạnh tiêu chuẩn Halal cho các nước Hồi giáo, doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến chứng nhận Kosher khi xuất khẩu sang các thị trường như Israel. Việc xây dựng hệ thống sản xuất đáp ứng đồng thời cả hai tiêu chuẩn này sẽ giúp tối ưu chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.

Khi đã có "giấy thông hành", bài toán tiếp theo là đưa hàng đến tay người tiêu dùng. Tại UAE và các nước vùng Vịnh (GCC), kênh bán lẻ truyền thống vẫn chiếm ưu thế với hơn 50% thị phần.

Bà Trang nhấn mạnh doanh nghiệp nên coi UAE như một "hub" - trung tâm trung chuyển hàng hóa của khu vực để tái xuất sang châu Phi và châu Âu. Việc hợp tác với các nhà nhập khẩu bản địa có giấy phép và am hiểu thị trường là yếu tố gần như bắt buộc. Đồng thời, hệ thống Thương vụ Việt Nam tại nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ xác minh đối tác và cảnh báo rủi ro thương mại.

Thực tế từ doanh nghiệp đã chứng minh hiệu quả của chiến lược này. Ông Đặng Quý Nhân- Tổng giám đốc CTCP Nông sản Nam Mekong – Somekco – doanh nghiệp có 3 năm kinh nghiệm xuất hàng vào thị trường UAE với sản phẩm duy nhất là trái dừa tươi gọt vỏ chia sẻ, sau gần 3 năm theo đuổi thị trường Halal, giá trị trái dừa đã tăng gấp đôi, từ khoảng 14.000 - 15.000 đồng/trái khi xuất khẩu sang Trung Quốc lên khoảng 28.000 đồng/trái khi đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường Halal.

"Khi sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn Halal, doanh nghiệp có thể xuất khẩu ổn định và gia tăng đáng kể giá trị sản phẩm", ông Nhân khẳng định.

Để hỗ trợ doanh nghiệp chinh phục thị trường Halal thành công, đại diện Cục Xuất nhập khẩu đề xuất lộ trình tiếp cận gồm 4 bước.

Thứ nhất, chuẩn hóa chứng nhận bằng cách xác định thị trường mục tiêu và lựa chọn tổ chức chứng nhận được nước nhập khẩu công nhận.

Thứ hai, rà soát mã HS và quy tắc xuất xứ để tận dụng tối đa các ưu đãi từ CEPA và các FTA liên quan.

Thứ ba, lựa chọn kênh phân phối phù hợp với năng lực doanh nghiệp và đặc thù của từng thị trường.

Thứ tư, chủ động kết nối với các Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài để cập nhật thông tin thị trường, tìm kiếm đối tác và giảm thiểu rủi ro trong quá trình giao dịch.

Dù cơ hội rộng mở, ông Vũ Minh Tâm cũng cảnh báo về những rủi ro địa chính trị, như căng thẳng tại Biển Đỏ, có thể làm gián đoạn vận tải và gia tăng chi phí logistics. Bên cạnh đó, hạn chế về thông tin thị trường, chi phí đầu tư dây chuyền đạt chuẩn và sự cạnh tranh từ các tập đoàn đa quốc gia cũng là những thách thức lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Theo các chuyên gia, hiệp định CEPA mang lại lợi thế về thuế quan, chứng nhận Halal đóng vai trò như 'giấy thông hành', còn hệ thống phân phối là yếu tố quyết định doanh thu. Doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ cả ba yếu tố này để khai thác hiệu quả cơ hội tại thị trường Halal.

Thu An
 

End of content

Không có tin nào tiếp theo

Có thể bạn quan tâm