Hỗ trợ doanh nghiệp

Bốn điểm nghẽn khiến doanh nghiệp Việt loay hoay khi triển khai ESG

DNVN - ESG ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp trong quan hệ với nhà đầu tư, khách hàng và chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt vẫn gặp khó do thiếu nhân lực, dữ liệu, nguồn lực tài chính và năng lực quản trị, khiến quá trình triển khai còn mang tính đối phó.

Đưa ESG, AI và kinh tế tuần hoàn đến gần hơn với nông nghiệp / Gia Lai lần đầu tổ chức hội thảo chuyên sâu về ESG

Thế giới đang đối mặt với nhiều sức ép, từ biến đổi khí hậu, thiếu hụt nguyên vật liệu, suy giảm nguồn nước, tài nguyên đất và đa dạng sinh học cho đến yêu cầu cấp bách về chuyển dịch năng lượng và những hạn chế về mặt công nghệ, nhân lực.

Trong bối cảnh đó, theo Báo cáo Khoảng cách Tuần hoàn Toàn cầu 2025 do Circle Economy phối hợp với Deloitte công bố, tỷ lệ vật liệu tuần hoàn toàn cầu năm 2025 chỉ đạt mức 6,9%, sụt giảm liên tục từ mức 9,1% năm 2018 và 7,2% năm 2023. Thực tế này cho thấy "khoảng cách tuần hoàn" ngày càng mở rộng, đặt các doanh nghiệp trước yêu cầu điều chỉnh chiến lược sản xuất, kinh doanh theo hướng bền vững hơn.

Ảnh minh họa.
Ảnh minh họa.

Tuy nhiên, thay vì nhìn nhận các tiêu chí Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) như một "chi phí tuân thủ" hay gánh nặng thủ tục mang tính hình thức, các doanh nghiệp cần định hình lại tư duy: ESG có thể trở thành động lực cải thiện năng suất và định hướng đầu tư xanh dài hạn, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh.

4 điểm nghẽn cốt lõi khi triển khai ESG

Mặc dù nhận thức về phát triển bền vững đang nâng lên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải đối diện với 4 điểm nghẽn lớn trong quá trình thực thi ESG. Theo PGS.TS Nguyễn Hồng Quân - Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển kinh tế tuần hoàn (ICED), Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, một trong những khó khăn nổi bật của doanh nghiệp là thiếu nhân sự có chuyên môn về ESG.

Theo số liệu được ông Quân đưa ra, 61% doanh nghiệp chưa cam kết thực hiện ESG cho rằng thiếu kiến thức chuyên môn và năng lực triển khai là rào cản lớn nhất.

Khó khăn tiếp theo nằm ở cấp quản trị. Số liệu nghiên cứu cho thấy, 32% hội đồng quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam chưa có sự tham gia đáng kể vào các hoạt động ESG, trong khi chỉ 13% thể hiện vai trò lãnh đạo chủ động và mang tính chiến lược. Điều này khiến ESG có nguy cơ trở thành nhiệm vụ của một bộ phận riêng biệt thay vì được tích hợp vào chiến lược kinh doanh.

Dữ liệu là một trong những điểm nghẽn khác. Khoảng 82% doanh nghiệp được cho là đã thu thập dữ liệu ESG, nhưng chỉ 10% sử dụng các công cụ Business Intelligence (BI) để chuyển dữ liệu thành nhận định có giá trị chiến lược. Điều này phản ánh nghịch lý: doanh nghiệp có dữ liệu nhưng chưa có năng lực quản trị dữ liệu.

Điểm nghẽn cuối là chi phí triển khai và rủi ro tẩy xanh. Do áp lực tối ưu hóa lợi nhuận trong ngắn hạn cùng sự phụ thuộc lớn vào công nghệ nhập khẩu, không ít doanh nghiệp đang triển khai ESG theo hướng hình thức, đối phó thay vì thực hiện chuyển đổi xanh sâu sắc và thực chất.

IWA 48:2024 - Khung hướng dẫn giúp doanh nghiệp triển khai ESG

Để giải quyết tình trạng doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc lựa chọn và áp dụng các chuẩn báo cáo, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã ban hành tài liệu IWA 48:2024 (vào tháng 11/2024). Tài liệu dài 55 trang này được ISO cung cấp miễn phí, hướng tới các tổ chức, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa và các tổ chức tại các nước đang phát triển.

IWA 48:2024 cung cấp một khung tham chiếu chung, kết nối các tiêu chuẩn báo cáo hàng đầu thế giới hiện nay như GRI, SASB, ESRS và IFRS/ISSB S1 và S2 mà không thay thế chúng.

Khung này chuyển trọng tâm vào cách tổ chức triển khai ESG, đồng thời cung cấp các cấp độ trưởng thành cụ thể để đo lường tiến độ thực tế của doanh nghiệp.

IWA 48:2024 chỉ ra rằng doanh nghiệp có thể vận dụng các tiêu chuẩn ISO quen thuộc để triển khai từng trụ cột ESG. Về môi trường, có thể áp dụng ISO 50001 (Quản lý năng lượng), ISO 14001 (Quản lý môi trường). Về xã hội (S), dùng ISO 45001 (An toàn và sức khỏe lao động), ISO 26000 (Hướng dẫn trách nhiệm xã hội). Về quản trị (G), dùng ISO 37001 (Chống hối lộ), ISO 26000.

Kinh tế tuần hoàn (CE) - Động cơ vận hành thực chất của ESG

ESG cung cấp các nguyên tắc và mục tiêu về phát triển bền vững. Kinh tế tuần hoàn là một trong những mô hình vận hành có thể giúp doanh nghiệp cụ thể hóa các mục tiêu đó, đặc biệt ở khía cạnh môi trường (Circular Economy - CE). Kinh tế tuần hoàn thay thế khái niệm "kết thúc vòng đời sản phẩm" bằng việc giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và phục hồi vật liệu. Sự kết hợp giữa ESG và Kinh tế tuần hoàn có thể giúp doanh nghiệp cụ thể hóa một số mục tiêu bằng các chỉ số vận hành và tài chính có thể đo lường.

Nhóm chỉ số vận hành gồm năng suất tài nguyên, tỷ lệ vật liệu tái chế, khả năng tái chế sản phẩm, tỷ lệ chuyển hướng chất thải, tỷ lệ tái sử dụng nước, tỷ trọng năng lượng tái tạo, chỉ số dòng vật liệu tuần hoàn và mức độ kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Trong khi đó, nhóm chỉ số tài chính bao quát giá trị kinh tế thu được trên mỗi đơn vị vật liệu, chi phí xử lý rác thải có thể tránh được, doanh thu từ các phụ phẩm và sản phẩm tái chế, tỷ lệ sản phẩm được sửa chữa, tái sản xuất hoặc bán lại, và mức giảm phát thải Scope 3 từ các hoạt động trong chuỗi giá trị, phù hợp với phạm vi và phương pháp tính được áp dụng.

Áp dụng mô hình liên kết này (CE-ESG) có thể mang lại 4 lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp như tiết kiệm chi phí trực tiếp (nguyên vật liệu, năng lượng, xử lý chất thải), tạo nguồn doanh thu mới (từ phụ phẩm, dịch vụ tuần hoàn), cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh và trong một số trường hợp có thể góp phần tối ưu chi phí vốn và giảm thiểu rủi ro pháp lý cũng như rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.

Từ góc nhìn này, ESG không nên được xem đơn thuần là yêu cầu báo cáo hay một khoản chi phí tuân thủ, mà cần trở thành một phần trong chiến lược vận hành và tăng trưởng của doanh nghiệp. Khi có lộ trình phù hợp, dữ liệu minh bạch, nhân lực đủ năng lực và biết tận dụng kinh tế tuần hoàn để tạo giá trị, doanh nghiệp có thể biến sức ép ESG thành cơ hội tiết giảm chi phí, mở rộng thị trường, tiếp cận nguồn vốn xanh và nâng cao sức chống chịu. Đây cũng là cách để quá trình chuyển đổi xanh đi vào thực chất, thay vì dừng ở những cam kết trên giấy.

Hiền Thảo
 

End of content

Không có tin nào tiếp theo

Có thể bạn quan tâm