Mỹ siết chặt rào cản kỹ thuật với thuỷ sản nhập khẩu
Mỹ thay đổi 'luật chơi', doanh nghiệp Việt làm gì để giữ thị phần? / Các hiệp hội kiến nghị loạt giải pháp gỡ nút thắt giao thương
Siết chặt truy xuất nguồn gốc
Theo bà Lê Hằng - Phó Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam (VASEP), cập nhật từ Cơ quan Quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (FDA) cho thấy, hệ thống cảnh báo nhập khẩu vẫn tiếp tục được sử dụng như một công cụ quan trọng nhằm kiểm soát thủy sản nhập khẩu vào Mỹ.
Trong đó, một số cảnh báo nhập khẩu liên quan đến thủy sản đáng chú ý gồm các cảnh báo đối với doanh nghiệp không tuân thủ quy định về HACCP (hệ thống bao gồm những nguyên tắc được thiết lập dành cho hệ thống quản lý an toàn thực phẩm của một doanh nghiệp/tổ chức) đối với thủy sản hoặc các lô hàng có nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh.
Các cảnh báo nhập khẩu này áp dụng cơ chế Detention Without Physical Examination (DWPE) – cho phép FDA tạm giữ các lô hàng nhập khẩu ngay tại cửa khẩu mà không cần kiểm tra thực tế. Khi một doanh nghiệp hoặc một cơ sở chế biến bị đưa vào danh sách báo động nhập khẩu, các lô hàng tiếp theo của cơ sở đó có thể bị giữ lại cho đến khi doanh nghiệp cung cấp được bằng chứng chứng minh sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của FDA.
"Cơ chế này làm tăng đáng kể chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu, do thời gian thông quan kéo dài, chi phí lưu kho tăng và nguy cơ mất đơn hàng", bà Lê Hằng nhận định.

Dẫn các báo cáo kiểm soát nhập khẩu gần đây của FDA, Phó Tổng thư ký VASEP cho biết, tôm vẫn là một trong những mặt hàng thủy sản bị từ chối nhập khẩu nhiều nhất vào thị trường Mỹ. Nguyên nhân chủ yếu là do phát hiện dư lượng kháng sinh bị cấm trong sản phẩm.
Những vi phạm này có thể dẫn tới việc lô hàng bị từ chối nhập khẩu (refusal) hoặc doanh nghiệp bị đưa vào cảnh báo nhập khẩu, khiến các lô hàng tiếp theo bị kiểm soát chặt hơn.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc kiểm soát chặt chẽ khâu nguyên liệu đầu vào, đặc biệt trong chuỗi cung ứng tôm nuôi, là yếu tố then chốt nhằm hạn chế rủi ro bị cảnh báo tại thị trường Mỹ.
Ngoài các yêu cầu về an toàn thực phẩm, Mỹ cũng duy trì việc kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc thủy sản nhập khẩu thông qua chương trình giám sát nhập khẩu thuỷ sản (SIMP) do Cơ quan Quản lý đại dương và khí quyển quốc gia Mỹ (NOAA) quản lý.
Chương trình SIMP yêu cầu nhà nhập khẩu cung cấp thông tin chi tiết về: nguồn gốc khai thác hoặc nuôi trồng; tàu khai thác; khu vực khai thác; chuỗi cung ứng và vận chuyển. Các dữ liệu này phải được khai báo và lưu trữ thông qua hệ thống điện tử của Hải quan Mỹ (CBP). Mục tiêu của chương trình là nhằm ngăn chặn khai thác bất hợp pháp (IUU); gian lận thương mại; gian lận nguồn gốc sản phẩm.
"Việc tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc đang trở thành điều kiện bắt buộc đối với nhiều sản phẩm thủy sản nhập khẩu vào Mỹ", bà Lê Hằng chia sẻ.
Gia tăng nguy cơ rào cản môi trường và bảo tồn
Theo Phó Tổng thư ký VASEP, một vấn đề khác cũng đang được theo dõi là các quy định của Mỹ liên quan đến Luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA). Theo quy định này, các quốc gia xuất khẩu thủy sản khai thác vào Mỹ phải chứng minh rằng các hoạt động khai thác của mình đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ động vật biển tương đương với quy định của Mỹ.
Nếu các quốc gia không đáp ứng được yêu cầu này, Mỹ có thể áp dụng các biện pháp hạn chế hoặc cấm nhập khẩu đối với một số sản phẩm thủy sản khai thác. Các nhóm sản phẩm có nguy cơ bị ảnh hưởng thường là: cá ngừ; mực; một số loài cá biển khai thác.
Do đó, việc theo dõi và cập nhật các yêu cầu liên quan đến bảo tồn sinh thái và khai thác bền vững đang ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu.
"Việc các cơ quan quản lý của Mỹ tiếp tục tăng cường kiểm soát đối với thủy sản nhập khẩu, đặc biệt liên quan đến an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các quy định về môi trường cho thấy xu hướng siết chặt các rào cản kỹ thuật đối với thủy sản nhập khẩu vào thị trường Mỹ. Theo đó, đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam", bà Lê Hằng nhìn nhận.
Trong bối cảnh các cơ quan quản lý của Mỹ tiếp tục tăng cường các biện pháp kiểm soát đối với thủy sản nhập khẩu, các doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động rà soát và nâng cao các biện pháp quản lý trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong đó, những vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý gồm kiểm soát chặt chẽ dư lượng kháng sinh trong nguyên liệu, tuân thủ đầy đủ hệ thống HACCP theo yêu cầu của FDA, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng, theo dõi các quy định mới liên quan đến khai thác bền vững và môi trường.
"Việc chủ động nâng cao năng lực tuân thủ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro khi xuất khẩu vào Mỹ mà còn góp phần nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế", bà Lê Hằng chia sẻ.
End of content
Không có tin nào tiếp theo
Xem nhiều nhất
Ban IV: Doanh nghiệp không dễ hưởng ưu đãi thuế về đổi mới sáng tạo
Tới năm 2030, 500.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ được hỗ trợ chuyển đổi số
Nghịch lý ưu đãi công nghiệp hỗ trợ: Chính sách 'mở' nhưng thủ tục lại 'thắt'
EU đẩy mạnh hợp tác FTA: Doanh nghiệp Việt cần làm gì để duy trì lợi thế cạnh tranh?
Mỹ siết chặt rào cản kỹ thuật với thuỷ sản nhập khẩu
Nghệ An thành lập tổ công tác hỗ trợ dự án hơn 59.000 tỷ đồng












